0107096600 - Công Ty TNHH Bluewave
Công Ty TNHH Bluewave (tên quốc tế: BLUEWAVE COMPANY LIMITED; tên viết tắt: BLUEWAVE CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0107096600. Trụ sở đăng ký tại Số 1A Ngõ 532/2 Đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đinh Văn Tuân. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng cùng với 17 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Việt Hưng - Thuế cơ sở 11 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 10/11/2015 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 10 năm 7 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 58 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Polygreen Việt Nam - đã hoạt động được 27 năm 2 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Bluewave ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Bluewave | |
|---|---|
| Tên quốc tế | BLUEWAVE COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | BLUEWAVE CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0107096600 |
| Địa chỉ |
Số 1A Ngõ 532/2 Đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đinh Văn Tuân |
| Điện thoại | 0902 250 255 |
| Ngày hoạt động | 10/11/2015 |
| Quản lý bởi | Việt Hưng - Thuế cơ sở 11 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: Nghiên cứu, chế tạo các thiết bị điện tử, máy móc trong ngành y tế |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Nghiên cứu, chế tạo các thiết bị công nghiệp và tự động hóa, công nghệ xử lý môi trường nước, và môi trường không khí |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng Chi tiết: Nghiên cứu, chế tạo các thiết bị điện tử, máy móc trong ngành y tế |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt hệ thống y tế, công nghệ làm sạch không khí |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước Chi tiết: Xây dựng lắp đặt bảo trì bảo dưỡng nâng cấp hệ thống xử lý nước |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (Trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán mỹ phẩm , văn phòng phẩm , đồ trang trí nội ngoại thất |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: Mua bán hàng điện, điện tử Mua bán phần mềm máy tính trong lĩnh vực y tế |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán thiết bị tự động hóa, thiết bị công nghệ sinh học, thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị phòng xét nghiệm Mua bán trang thiết bị văn phòng Mua bán hệ thống khí y tế, công nghệ làm sạch không khí Mua bán trang thiết bị vật tư tiêu hao trong ngành y tế Kinh doanh máy móc, thiết bị phục vụ ngành xử lý nước, xử lý nước thải và công nghệ môi trường; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán hóa chất (trừ hóa chất Nhà nước cấm) Kinh doanh vật tư nguyên liệu, vật liệu phục vụ ngành xử lý nước, xử lý nước thải, xử lý khí thải và công nghệ môi trường |
| 6201 | Lập trình máy vi tính Chi tiết: Sản xuất phần mềm máy tính trong lĩnh vực y tế |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ tư vấn, lập dự án xây dựng hồ sơ mời thầu trang thiết bị y tế |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh;Sửa chữa lắp đặt bảo trì, bảo dưỡng các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |