0101062330 - Công Ty TNHH Tân Kỷ Nguyên
Công Ty TNHH Tân Kỷ Nguyên (tên quốc tế: TAN KY NGUYEN COMPANY LIMITED; tên viết tắt: TKN CO ., TD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0101062330. Trụ sở đăng ký tại Lô A2-Cn7 Cụm Công Nghiệp Vừa Và Nhỏ Từ Liêm, Phường Xuân Phương, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Chí Công. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng cùng với 29 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Từ Liêm - Thuế cơ sở 8 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 18/10/2000 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 25 năm 7 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 30 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Tân Kỷ Nguyên - đã hoạt động được 25 năm 7 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Tân Kỷ Nguyên ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Tân Kỷ Nguyên | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TAN KY NGUYEN COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | TKN CO ., TD |
| Mã số thuế | 0101062330 |
| Địa chỉ |
Lô A2-Cn7 Cụm Công Nghiệp Vừa Và Nhỏ Từ Liêm, Phường Xuân Phương, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Chí Công |
| Điện thoại | 0243 780 513 |
| Ngày hoạt động | 18/10/2000 |
| Quản lý bởi | Từ Liêm - Thuế cơ sở 8 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất mật ong nhân tạo và kẹo; - Sản xuất thực phẩm chế biến sẵn dễ hỏng như: Bánh sandwich, bánh pizza tươi. - Sản xuất các loại trà dược thảo (bạc hà, cỏ roi ngựa, cúc la mã). |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: sản xuất các sản phẩm nhựa; |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất và gia công các sản phẩm cơ khí điện, cơ khí tiêu dùng; |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm trang thiết bị y tế |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: - Bán buôn đồ uống không có cồn - Bán buôn bia - Bán buôn rượu. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết : Buôn bán các sản phẩm trang thiết bị y tế (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Buôn bán tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng (chủ yếu là hàng cơ khí, kim khí, sơn tĩnh điện, điện tử, điện dân dụng); |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ đồ không chứa cồn - Bán lẻ nước khoáng thiên nhiên hoặc nước tinh khiết đóng chai khác - Bán lẻ bia - Bán lẻ rượu. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô. |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
Lịch sử thay đổi thông tin doanh nghiệp
- 30/10/2000 Thành lập Doanh nghiệp