0101356919 - Công Ty TNHH Xuân Vinh
Công Ty TNHH Xuân Vinh (tên quốc tế: XUAN VINH COMPANY LIMITED; tên viết tắt: XUAN VINH CO .,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0101356919. Trụ sở đăng ký tại Lô 04 - 9A Khu Công Nghiệp Hoàng Mai, Phường Hoàng Mai, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đặng Thế Vinh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Phá dỡ cùng với 32 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Hoàng Mai - Thuế cơ sở 13 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 26/02/2003 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 23 năm 3 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 7 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Phá dỡ tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Xuân Vinh - đã hoạt động được 23 năm 3 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Xuân Vinh trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Xuân Vinh | |
|---|---|
| Tên quốc tế | XUAN VINH COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | XUAN VINH CO .,LTD |
| Mã số thuế | 0101356919 |
| Địa chỉ |
Lô 04 - 9A Khu Công Nghiệp Hoàng Mai, Phường Hoàng Mai, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đặng Thế Vinh |
| Điện thoại | 0243 634 008 |
| Ngày hoạt động | 26/02/2003 |
| Quản lý bởi | Hoàng Mai - Thuế cơ sở 13 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Phá dỡ
Chi tiết: San lấp, phá dỡ |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác Chi tiết: Sản xuất hàng dệt may |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng Chi tiết: Chế biến đồ gỗ |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Chế biến Đồ kim loại |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: Bảo dưỡng máy móc trang thiết bị trong ngành xây dựng, cơ khí, giao thông vận tải |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt máy móc trang thiết bị trong ngành xây dựng, cơ khí, giao thông vận tải |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi |
| 4311 | Phá dỡ Chi tiết: San lấp, phá dỡ |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy (không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán hàng hoá |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Kinh doanh lâm sản (trừ loại lâm sản Nhà nước cấm), thủy sản. |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Kinh doanh hàng dệt may |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Kinh doanh đồ gỗ, kim loại, thủ công mỹ nghệ |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Kinh doanh khoáng sản (trừ các loại khoáng sản Nhà nước cấm), hàng dệt may và thủ công mỹ nghệ |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: vận chuyển hành khách |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hoá |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng, dịch vụ ăn uống vui chơi giải trí phục vụ khách du lịch |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ Chi tiết: Chuyển giao công nghệ máy móc trang thiết bị trong ngành xây dựng, cơ khí, giao thông vận tải |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê, máy móc trang thiết bị trong ngành xây dựng, cơ khí, giao thông vận tải |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh |