0101879394 - Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Và Thông Tin Kỹ Thuật
| Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Và Thông Tin Kỹ Thuật | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TRADE SERVICES AND ENGINEERING DOCUMENTS JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | TED ENGINEERING DOCUMENTS., JSC |
| Mã số thuế | 0101879394 |
| Địa chỉ |
Số Nhà 41, Ngõ 42, Phố Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Vũ Sỹ Dũng |
| Điện thoại | 08424 356 402 |
| Ngày hoạt động | 01/03/2006 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 14 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: mua bán phần mềm máy tính, phần mềm mô phỏng; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0149 | Chăn nuôi khác Chi tiết: - Nuôi ong và sản xuất mật ong; |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác Chi tiết: - Sản xuất các thiết bị máy móc ngành điện, điện tử, công nghiệp, điện gia dụng, ngành công nghệ cao, trang thiết bị ngành y tế; |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Sản xuất trang thiết bị , máy móc phục vụ chế biến dược phẩm, dược liệu |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện Chi tiết: sửa chữa các thiết bị máy móc ngành điện, điện tử, công nghiệp, điện gia dụng, ngành công nghệ cao, trang thiết bị ngành y tế; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Đại lý kinh doanh các xuất bản phẩm, ấn phẩm được phép lưu hành; |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: - Bán buôn thóc, lúa mỳ, ngô, hạt ngũ cốc khác; - Bán buôn hạt, quả có dầu; - Bán buôn hoa và cây; - Bán buôn thuốc lá lá; - Bán buôn động vật sống; - Bán buôn da sống và bì sống; - Bán buôn da thuộc; - Bán buôn nông lâm sản nguyên liệu khác, phế liệu, phế thải và sản phẩm phụ được sử dụng cho chăn nuôi động vật |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Kinh doanh hàng tiêu dùng: chủ yếu là hàng văn phòng, văn phòng phẩm hoặc hoá mỹ phẩm (trừ mỹ phẩm có hại cho sức khoẻ con người); - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác - Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao - Bán buôn đồ kim chỉ: kim, chỉ khâu...; - Bán buôn ô dù; - Bán buôn dao, kéo; - Bán buôn xe đạp và phụ tùng xe đạp; - Bán buôn sản phẩm quang học và chụp ảnh (ví dụ: kính râm, ống nhòm, kính lúp); - Bán buôn băng, đĩa CD, DVD đã ghi âm thanh, hình ảnh; - Bán buôn đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường và đồ trang sức; - Bán buôn nhạc cụ, sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: mua bán phần mềm máy tính, phần mềm mô phỏng; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: -mua bán các thiết bị máy móc ngành điện, điện tử, công nghiệp, điện gia dụng, ngành công nghệ cao, trang thiết bị ngành y tế; - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; - Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: - Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ - Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ - Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5819 | Hoạt động xuất bản khác Chi tiết: Phát hành xuất bản phẩm điện tử (chỉ hoạt động khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật); Xuất bản điện tử (chỉ hoạt động khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 6201 | Lập trình máy vi tính Chi tiết: - Phát triển, sản xuất phần mềm máy tính, phần mềm mô phỏng; |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực điện, điện tử, tin học, bưu chính viễn thông, công nghệ thông tin khoa học và kỹ thuật (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); - Dịch vụ số hoá dữ liệu, lưu trữ dữ liệu và cơ sở dữ liệu khoa học và kỹ thuật; Hoạt động thương mại điện tử; |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 9101 | Hoạt động thư viện và lưu trữ (chỉ hoạt động khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật) |