0102723343 - Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Vật Tư Thiết Bị Giao Thông
Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Vật Tư Thiết Bị Giao Thông (tên quốc tế: TRANSPORT MATERIALS EQUIPMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY) là doanh nghiệp có mã số thuế 0102723343. Trụ sở đăng ký tại Số Nhà 121/11 Thái Hà, Phường Đống Đa, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Vũ Văn Tài. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn kim loại và quặng kim loại cùng với 25 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đống Đa - Thuế cơ sở 4 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 17/04/2008 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 18 năm 3 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 289 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn kim loại và quặng kim loại tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - đã hoạt động được 31 năm 2 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Vật Tư Thiết Bị Giao Thông ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Vật Tư Thiết Bị Giao Thông | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TRANSPORT MATERIALS EQUIPMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Mã số thuế | 0102723343 |
| Địa chỉ |
Số Nhà 121/11 Thái Hà, Phường Đống Đa, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Vũ Văn Tài
Ngoài ra Vũ Văn Tài còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0247 308 789 |
| Ngày hoạt động | 17/04/2008 |
| Quản lý bởi | Đống Đa - Thuế cơ sở 4 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: - Buôn bán phôi thép, vật liệu chịu nhiệt, hợp kim, kim loại màu, phế liệu kim loại (Không bao gồm kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường). - Kinh doanh sắt thép các loại; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa, cho thuê máy móc, vật tư, thiết bị phục vụ ngành công nghiệp, nông nghiệp (Không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật), giao thông, thuỷ lợi; |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng các công trình xây dựng; |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Trừ đấu giá) |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Trừ đấu giá) chi tiết: trừ hoạt động đấu giá ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá chi tiết: đại lý bán hàng hóa |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Kinh doanh máy móc, vật tư, thiết bị phục vụ ngành công nghiệp, nông nghiệp (Không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật), giao thông, thuỷ lợi; |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Kinh doanh xăng dầu |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: - Buôn bán phôi thép, vật liệu chịu nhiệt, hợp kim, kim loại màu, phế liệu kim loại (Không bao gồm kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường). - Kinh doanh sắt thép các loại; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón Bán buôn hóa chất (Trừ hoá chất Nhà nước cấm) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: - Bán lẻ xi măng, gạch xây; ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng; (điều 7 Nghị định 86/2014/NĐ-CP về kinh doanh và điều kiện kinh doanh vận tải bằng xe ô tô) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Nghị định 86/2014/NĐ-CP về kinh doanh và điều kiện kinh doanh vận tải bằng xe ô tô) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo thương mại; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chi tiết: - cho thuê máy móc, thiết bị nông lâm nghiệp không kèm người điều khiển - cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh |