| 0119 |
Trồng cây hàng năm khác |
| 0127 |
Trồng cây chè |
| 0128 |
Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| 0510 |
Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 |
Khai thác và thu gom than non |
| 0710 |
Khai thác quặng sắt |
| 0810 |
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 |
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0892 |
Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 |
Khai thác muối |
| 0899 |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0910 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 |
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1076 |
Sản xuất chè |
| 1910 |
Sản xuất than cốc |
| 1920 |
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2391 |
Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 |
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2394 |
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 |
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 |
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 |
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2420 |
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý Chi tiết: - Sản xuất và tinh chế kim loại quý, chế tác hoặc không chế tác như: vàng, bạc, bạch kim... từ quặng hoặc kim loại vụn; - Sản xuất vàng được cán vào loại kim loại cơ bản hoặc bạc; |
| 3312 |
Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 |
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 |
Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 |
Sửa chữa thiết bị khác |
| 3320 |
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3512 |
Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Sản xuất điện |
| 3540 |
Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 3600 |
Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 |
Thoát nước và xử lý nước thải (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 3811 |
Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 |
Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 |
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 3830 |
Tái chế phế liệu |
| 4101 |
Xây dựng nhà để ở |
| 4102 |
Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 |
Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 |
Xây dựng công trình điện |
| 4222 |
Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 |
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 |
Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 |
Xây dựng công trình thủy |
| 4292 |
Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 |
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời. - Chia tách đất với cải tạo đất (ví dụ: đắp, mở rộng đường, cơ sở hạ tầng công...). |
| 4311 |
Phá dỡ (Không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng) |
| 4312 |
Chuẩn bị mặt bằng (Không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng) |
| 4321 |
Lắp đặt hệ thống điện (Trừ hoạt động nổ mìn) |
| 4322 |
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng khác như: + Thang máy, thang cuốn, + Cửa cuốn, cửa tự động, + Dây dẫn chống sét, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống đèn chiếu sáng + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung. |
| 4330 |
Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4340 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4390 |
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: - Hoạt động xây dựng chuyên biệt sử dụng trong tất cả các kết cấu công trình nhưng yêu cầu phải có kỹ năng riêng chuyên sâu hoặc phải có thiết bị chuyên môn hóa như: + Xây dựng nền móng, bao gồm cả ép cọc, + Các công việc về chống ẩm và chống thấm nước, + Chống ẩm các toà nhà, + Đào giếng (trong ngành khai thác mỏ), + Lắp dựng các kết cấu thép không thể sản xuất nguyên khối, + Uốn thép, + Xây gạch và đặt đá, + Lợp mái các công trình nhà để ở, + Lắp dựng và dỡ bỏ cốp pha, giàn giáo, loại trừ hoạt động thuê cốp pha, giàn giáo, + Lắp dựng ống khói và lò sấy công nghiệp, + Các công việc đòi hỏi chuyên môn cần thiết như kỹ năng trèo và sử dụng các thiết bị liên quan, ví dụ làm việc ở tầng cao trên các công trình cao. - Các công việc dưới bề mặt; - Xây dựng bể bơi ngoài trời; - Rửa bằng hơi nước, phun cát và các hoạt động tương tự cho mặt ngoài công trình nhà; - Thuê cần trục có người điều khiển. |
| 4610 |
Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa (không bao gồm hoạt động đấu giá) - Môi giới mua bán hàng hóa (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài) |
| 4620 |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4631 |
Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 |
Bán buôn thực phẩm (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4633 |
Bán buôn đồ uống (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4634 |
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4641 |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4642 |
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Không bao gồm hoạt động đấu giá, loại trừ bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế) |
| 4651 |
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4652 |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4653 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4659 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi); - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
| 4661 |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4662 |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4690 |
Bán buôn tổng hợp (Trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 4931 |
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 6810 |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: - Kinh doanh bất động sản |
| 6821 |
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản Chi tiết: - Dịch vụ môi giới bất động sản - Dịch vụ tư vấn, dịch vụ quản lý bất động sản |
| 6829 |
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng (Loại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động sàn giao dịch bất động sản) |
| 7710 |
Cho thuê xe có động cơ (Trừ các hoạt động nhà nước cấm) |
| 7721 |
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Trừ các hoạt động nhà nước cấm) |
| 7729 |
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Trừ các hoạt động nhà nước cấm) |
| 7730 |
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Trừ các hoạt động nhà nước cấm) |
| 7810 |
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chi tiết: - Hoạt động dịch vụ việc làm (Không bao gồm trung tâm dịch vụ việc làm) |
| 7822 |
Cung ứng nguồn nhân lực khác Chi tiết: - Cung ứng nguồn nhân lực khác trong nước (Trừ cho thuê lại lao động) |
| 8110 |
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 |
Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 |
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 |
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 |
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Trừ họp báo) |
| 9510 |
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9521 |
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 |
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9523 |
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 9524 |
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 9529 |
Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 9531 |
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9532 |
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy |
| 9540 |
Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác (Trừ loại Nhà nước cấm) |