0104121263 - Công Ty Cổ Phần Inotech
Công Ty Cổ Phần Inotech (tên quốc tế: INOTECH JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: INOTECH ., JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0104121263. Trụ sở đăng ký tại E702 - Toà Nhà The Manor, Khu Đô Thị Mới Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Mạnh Toàn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác cùng với 34 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 8 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 19/08/2009 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 16 năm 9 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 362 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Liên Hợp Xây Dựng Vạn Cường - đã hoạt động được 34 năm 2 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Inotech ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Inotech | |
|---|---|
| Tên quốc tế | INOTECH JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | INOTECH ., JSC |
| Mã số thuế | 0104121263 |
| Địa chỉ |
E702 - Toà Nhà The Manor, Khu Đô Thị Mới Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Mạnh Toàn |
| Điện thoại | 03794 005 804 |
| Ngày hoạt động | 19/08/2009 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 8 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng, công nghiệp, giao thông vận tải |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính Chi tiết: Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng; |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị công nghiệp, nông nghiệp, thiết bị xây dựng; |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng, công nghiệp, giao thông vận tải |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước và lắp đặt xây dựng khác; |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Đại lý ô tô con; |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: Đại lý mô tô, xe máy; |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, bán ký gửi hàng hoá |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Mua bán các thiết bị đo lường, kiểm tra, kiểm chuẩn, tự động hoá, định hướng và điều khiển; - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp; - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; - Bán buôn máy móc thiết bị điện, vật liệu điện; - Bán buôn máy móc thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giầy; - Bán buôn máy móc thiết bị y tế; - Bán buôn máy móc thiết bị và phụ tùng máy văn phòng; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng ô tô; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hoá bằng ô tô; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ, nhà khách, nhà nghỉ - Kinh doanh dịch vụ khách sạn (không bao gồm kinh doanh vũ trường quán bar, phòng hát karaoke); |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng và các dịch vụ ăn uống |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Dịch vụ tư vấn khoa học kỹ thuật và chuyển giao công nghệ; |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ô tô ; |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết: Lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế; |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác Chi tiết: Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Dịch vụ tổ chức sự kiện, biểu diễn văn hóa, nghệ thuật, hội thảo, hội nghị, giao lưu văn hóa, giới thiệu sản phẩm, hội chợ, triển lãm; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |