0109638312 - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tài Chính Sms
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tài Chính Sms (tên quốc tế: SMS FINANCE SERVICES TRADING COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 0109638312. Trụ sở đăng ký tại Thôn 2, Xã Hát Môn, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Kim Văn Hanh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động cấp tín dụng khác cùng với 37 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Phúc Thọ - Thuế cơ sở 25 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 18/05/2021 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 5 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 22 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động cấp tín dụng khác tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Ngân Hàng Thương Mại Cổ Phần Quốc Dân - đã hoạt động được 19 năm 9 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tài Chính Sms ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tài Chính Sms | |
|---|---|
| Tên quốc tế | SMS FINANCE SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0109638312 |
| Địa chỉ |
Thôn 2, Xã Hát Môn, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Kim Văn Hanh |
| Điện thoại | 0366 555 559 |
| Ngày hoạt động | 18/05/2021 |
| Quản lý bởi | Phúc Thọ - Thuế cơ sở 25 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ (chỉ hoạt động sau khi đáp ứng đủ điều kiện pháp luật) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Ký gửi hàng hóa (Loại trừ những loại nhà nước cấm và chỉ kinh doanh khi đủ điều kiện theo pháp luật) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Loại trừ những loại nhà nước cấm) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; - Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Loại trừ hoạt động kinh doanh vàng miếng) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ - Hoạt động điều hành bến xe; - Hoạt động quản lý bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ; - Hoạt động dịch vụ khác hỗ trợ liên quan đến vận tải đường bộ. (Loại trừ những loại nhà nước cấm) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Loại trừ những loại nhà nước cấm) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: - Quán cà phê, giải khát - Dịch vụ phục vụ đồ uống khác (loại trừ hoạt động của các vũ trường, câu lạc bộ khiêu vũ) |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6491 | Hoạt động cho thuê tài chính (Loại trừ những loại nhà nước cấm) |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ (chỉ hoạt động sau khi đáp ứng đủ điều kiện pháp luật) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Hoạt động tư vấn đầu tư (Không bao gồm những loại Nhà nước cấm) |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm Chi tiết: Đại lý bảo hiểm |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (Trừ những loại Nhà nước cấm) |
| 7310 | Quảng cáo (Trừ quảng cáo thuốc lá) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |