0109657241 - Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ, Xây Dựng Và Thương Mại Bình Minh
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ, Xây Dựng Và Thương Mại Bình Minh (tên quốc tế: BINH MINH TRADING AND CONSTRUCTION, SERVICE JOINT STOCK COMPANY) là doanh nghiệp có mã số thuế 0109657241. Trụ sở đăng ký tại Số 2 Phố Thú Y, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Tiến Bình. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác cùng với 30 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội thuế huyện Hoài Đức. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 03/06/2021 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 362 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Liên Hợp Xây Dựng Vạn Cường - đã hoạt động được 34 năm 2 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ, Xây Dựng Và Thương Mại Bình Minh ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ, Xây Dựng Và Thương Mại Bình Minh | |
|---|---|
| Tên quốc tế | BINH MINH TRADING AND CONSTRUCTION, SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| Mã số thuế | 0109657241 |
| Địa chỉ | Số 2 Phố Thú Y, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam Số 2 Phố Thú Y, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Tiến Bình |
| Điện thoại | 0981 040 110 |
| Ngày hoạt động | 03/06/2021 |
| Quản lý bởi | Đội thuế huyện Hoài Đức |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (trừ hoạt động nổ mìn) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt thiết bị cho công trình |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Hoàn thiện công trình |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Sửa chữa xe có động cơ |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: Bán buôn mô tô, xe máy (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy Chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của chúng |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy Chi tiết: Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của chúng (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (Không bao gồm động vật, thực vật, hóa chất bị cấm theo quy định của Luật đầu tư) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thực phẩm, bánh kẹo |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn vải, hàng may sẵn giày dép, túi sách và các sản phẩm hỗ trợ y phục. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn dụng cụ, đồ dùng học sinh, đồ dùng phục vụ trường học; Bán buôn đồ dùng cá nhân, sách, báo, tạp chí, sách giáo khoa, đồ thể thao, đồng hồ, xe đạp; Bán buôn giấy, vở, bìa các tông, văn phòng phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện, nhiệt và phụ tùng thay thế; Bán buôn thiết bị máy công nghiệp, khai khoáng, lâm nghiệp, xây dựng; Bán buôn thiết bị văn phòng; Bán buôn dụng cụ thiết bị và máy móc trong ngành khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn dầu thô, nguyên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm của chúng |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt thép, ống thép, kim loại màu (kết cấu thép, thép xây dựng khung nhôm) (Không bao gồm mua bán vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn đồ gỗ, đồ ngũ kim và vật liệu xây dựng phi kim loại |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thiết bị văn phòng, sách báo và văn phòng phẩm |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Không bao gồm hoạt động của các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể, tôn giáo) |