0109736623 - Công Ty Cổ Phần Commandoo
Công Ty Cổ Phần Commandoo (tên quốc tế: COMMANDOO JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: COMMANDOO .,JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0109736623. Trụ sở đăng ký tại Số Nhà 2A, Hẻm 322/76/18 Đường Mỹ Đình, Tổ 12 Nhân Mỹ, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phùng Thị Ngọc Lan. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xuất bản phần mềm cùng với 24 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế quận Nam Từ Liêm. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 23/08/2021 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 414 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xuất bản phần mềm tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Bc Card Việt Nam - đã hoạt động được 26 năm 10 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Commandoo ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Commandoo | |
|---|---|
| Tên quốc tế | COMMANDOO JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | COMMANDOO .,JSC |
| Mã số thuế | 0109736623 |
| Địa chỉ | Số Nhà 2A, Hẻm 322/76/18 Đường Mỹ Đình, Tổ 12 Nhân Mỹ, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam Số Nhà 2A, Hẻm 322/76/18 Đường Mỹ Đình, Tổ 12 Nhân Mỹ, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phùng Thị Ngọc Lan |
| Điện thoại | 0903 207 990 |
| Ngày hoạt động | 23/08/2021 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế quận Nam Từ Liêm |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính | Xuất bản phần mềm |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Môi giới thương mại - Đại lý thương mại |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn văn phòng phẩm; Bán buôn xe đạp và phụ tùng xe đạp; Bán buôn nhạc cụ, sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi; |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn người máy thuộc dây chuyền sản xuất tự động; Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào nhóm nào, sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác; Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính; Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường. |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet ( trừ đấu giá) |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: - Cung cấp dịch vụ nội dung thông tin trên mạng viễn thông di động - Cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử trên mạng |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin (trừ hoạt động báo chí) |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Các dịch vụ thông tin qua điện thoại (không bao gồm dịch vụ điều tra và thông tin nhà nước cấm) |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Dịch vụ chuyển giao công nghệ: Tư vấn chuyển giao công nghệ; Xúc tiến chuyển giao công nghệ. -Tư vấn về công nghệ khác; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Xuất nhập, nhập khẩu hàng hoá - Ủy thác mua bán hàng hóa |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |