0109972853 - Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Điền Gia
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Điền Gia (tên quốc tế: DIEN GIA TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED; tên viết tắt: DIEN GIA TRADING AND SERVICE CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0109972853. Trụ sở đăng ký tại Xóm Bãi, Xã Đông Anh, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Văn Đạt. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là In ấn cùng với 44 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Phúc Thịnh - Thuế cơ sở 10 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 21/04/2022 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 4 năm 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 337 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính In ấn tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Một Thành Viên In Và Thương Mại Thông Tấn Xã Việt Nam - Vinadataxa - đã hoạt động được 33 năm 2 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Điền Gia trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Điền Gia | |
|---|---|
| Tên quốc tế | DIEN GIA TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | DIEN GIA TRADING AND SERVICE CO., LTD |
| Mã số thuế | 0109972853 |
| Địa chỉ |
Xóm Bãi, Xã Đông Anh, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Văn Đạt |
| Điện thoại | 0398 134 495 |
| Ngày hoạt động | 21/04/2022 |
| Quản lý bởi | Phúc Thịnh - Thuế cơ sở 10 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | In ấn |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in (Trừ rập khuôn tem) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan (Trừ sản xuất vàng và các loại Nhà nước cấm) |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan (Trừ sản xuất vàng và các loại Nhà nước cấm) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Trừ các loại Nhà nươc cấm) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; - Bán buôn đồ kim chỉ: Kim, chỉ khâu...; - Bán buôn ô dù; - Bán buôn dao, kéo; - Bán buôn xe đạp và phụ tùng xe đạp; - Bán buôn sản phẩm quang học và chụp ảnh (ví dụ: Kính râm, ống nhòm, kính lúp); - Bán buôn băng, đĩa CD, DVD đã ghi âm thanh, hình ảnh; - Bán buôn đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường và đồ trang sức; - Bán buôn nhạc cụ, sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi; - Kinh doanh dược (Trừ Bán buôn dụng cụ y tế và các loại Nhà nước cấm) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); - Bán buôn phương tiện vận tải trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe đạp; - Bán buôn người máy thuộc dây chuyền sản xuất tự động; - Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; - Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào nhóm nào, sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại…; - Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính; - Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường; - Kinh doanh phương tiện, thiết bị, vật tư phòng cháy và chữa cháy - Mua bán trang thiết bị y tế |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ vàng, súng, đạn, tem và tiền kim khí) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định; - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; - Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ôtô |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 7310 | Quảng cáo (Trừ quảng cáo trên không, các hoạt động quảng cáo và các sản phẩm Nhà nước cấm) |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Không bao gồm dịch vụ điều tra và thông tin Nhà nước cấm) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác Chi tiết: Cho thuê tất cả các loại đồ dùng (cá nhân và gia đình) cho hộ gia đình sử dụng hoặc kinh doanh (trừ thiết bị thể thao và giải trí) |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |