0111530958 - Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Phân Phối Hiệp Hồng
| Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Phân Phối Hiệp Hồng | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HIEP HONG TRADING AND DISTRIBUTION SERVICES LIMITED COMPANY |
| Mã số thuế | 0111530958 |
| Địa chỉ |
Tầng 5, Cl23-13 Khu Đất Dịch Vụ La Dương – La Nội, Phường Dương Nội, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Huy Hiệp |
| Ngành nghề chính |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(loại trừ đấu giá hàng hóa) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1076 | Sản xuất chè |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1811 | In ấn (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in (Trừ in tiền và dập khuôn tem) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa - Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm, trừ đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: - Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; - Bán buôn hoa và cây; - Bán buôn động vật sống; - Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) (loại trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4631 | Bán buôn gạo (Loại trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (Loại trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn đồ uống không có cồn (Loại trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Loại trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: - Bán buôn vải; - Bán buôn chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác; - Bán buôn hàng may mặc; - Bán buôn giày, dép (Loại trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng (loại trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; - Bán buôn đồ điện gia dụng - Bán buôn giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự; - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu. (loại trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Loại trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ loại Nhà nước cấm và loại trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Loại trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (loại trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt; - Bán lẻ thủy sản; - Bán lẻ rau, quả; - Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột (Loại trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông Chi tiết: - Bán lẻ máy tính; - Bán lẻ thiết bị phát thanh và truyền hình; - Bán lẻ thiết bị ngoại vi máy tính: máy in, máy photocopy, bảng tương tác, thiết bị hội nghị truyền hình,...; - Bán lẻ điện thoại thông minh, điện thoại di động và điện thoại cố định và các phụ kiện của chúng (bộ sạc, tai nghe, tấm màng phim, vỏ bảo vệ điện thoại...). (Loại trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ vải - Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác (Loại trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: -Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; -Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự; -Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh; -Bán lẻ nhạc cụ; -Bán lẻ đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu (Loại trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ trò chơi điện tử và loại trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh (Loại trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh; - Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ; - Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ); - Bán lẻ đồng hồ, kính mắt; - Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh; - Bán lẻ xe đạp và phụ tùng - Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu; (Loại trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng; - Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng (Loại trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ (Loại trừ đấu giá hàng hóa) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Không bao gồm kinh doanh bất động sản và loại trừ kho ngoại hải quan) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (Không gồm hoạt động kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (Trừ hoạt động của các quán bar, quán karaoke, quán rượu, quán giải khát có khiêu vũ) |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình Chi tiết: - Sản xuất các chương trình tin tức truyền hình hoặc video tin tức; - Sản xuất video blog; - Sản xuất podcast dạng video (một dạng nội dung số kết hợp cả âm thanh và hình ảnh, thường được phát hành trên các nền tảng như YouTube, Spotify (bản video), TikTok,... (Loại trừ hoạt động báo chí) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (Không bao gồm hoạt động tư vấn pháp luật, tài chính kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán) |
| 7310 | Quảng cáo (Trừ loại nhà nước cấm) |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Trừ dịch vụ điều tra) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói Chi tiết: - Dán tem, nhãn và đóng dấu; - Đóng gói bưu kiện và gói quà. |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Loại trừ Dịch vụ báo cáo tòa án, đấu giá độc lập, dịch vụ lấy lại tài sản) |