0111616637 - Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Dlsmed
Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Dlsmed (tên quốc tế: DLSMED MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED; tên viết tắt: DLSMED MEDICAL CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0111616637. Trụ sở đăng ký tại 192 Thanh Bình, Phường Hà Đông, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Ngọ Thị Kim Ngân. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác cùng với 33 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.814 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Công Nghiệp Nặng Mico - đã hoạt động được 33 năm 3 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Dlsmed trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thiết Bị Y Tế Dlsmed | |
|---|---|
| Tên quốc tế | DLSMED MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | DLSMED MEDICAL CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0111616637 |
| Địa chỉ |
192 Thanh Bình, Phường Hà Đông, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Ngọ Thị Kim Ngân |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: Chế biến và bảo quản rau củ quả và các loại hạt |
| 1076 | Sản xuất chè Chi tiết: Chế biến chè các loại |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông Chi tiết: Sản xuất trang thiết bị viễn thông, điện thoại (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, sản xuất gốm, sứ, thủy tinh, chế biến gỗ tại trụ sở) (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) Chi tiết: Sản xuất thiết bị văn phòng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất vật tư, nguyên liệu ngành may (không hoạt động tại trụ sở)Chi tiết: Sản xuất vật tư, nguyên liệu ngành may (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sữa chữa thiết bị y tế, thiết bị bệnh viện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4311 | Phá dỡ (Trừ hoạt động có sử dụng bom mìn và thuốc nổ khác) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Trừ hoạt động có sử dụng bom mìn và thuốc nổ khác) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; động vật sống; nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn rau, quả, chè, trà, ngô, các loại đậu, hạt tiêu , điều, cà phê; Tổ yến, yến sào, nấm linh chi; Bán buôn thực phẩm khác |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế, Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Bán buôn trang thiết bị viễn thông, điện thoại |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn mô tô, xe máy; các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ bán buôn dược phẩm; thuốc bảo vệ thực vật; nông sản; thực phẩm; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe cơ giới |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị y tế |