0111642644 - Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Thương Mại Uy Đông
Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Thương Mại Uy Đông (tên quốc tế: UY DONG ENGINEERING AND TRADING COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 0111642644. Trụ sở đăng ký tại Số Nhà 20B Xóm 4 Khu Hà Trì 4, Phường Hà Đông, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đặng Tiến Dũng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Đúc sắt, thép cùng với 42 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 15 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 28/09/2026 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 12 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Đúc sắt, thép tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Đông Anh Licogi - đã hoạt động được 20 năm 3 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Thương Mại Uy Đông trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Thương Mại Uy Đông | |
|---|---|
| Tên quốc tế | UY DONG ENGINEERING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0111642644 |
| Địa chỉ |
Số Nhà 20B Xóm 4 Khu Hà Trì 4, Phường Hà Đông, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đặng Tiến Dũng |
| Điện thoại | 0917 351 511 |
| Ngày hoạt động | 28/09/2026 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 15 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Đúc sắt, thép
(Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang (Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý (Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 2431 | Đúc sắt, thép (Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 2432 | Đúc kim loại màu (Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn - Sản xuất các thiết bị văn phòng bằng kim loại, trừ đồ đạc; - Sản xuất cửa an toàn, két, cửa bọc sắt… - Sản xuất các động cơ (trừ động cơ đồng hồ) như: xoắn ốc, động cơ thanh xoan, các tấm lá trong động cơ; - Sản xuất dây cáp kim loại cách điện hoặc không cách điện; - Sản xuất các chi tiết được làm từ dây: dây gai, dây rào dậu, vỉ, lưới, vải… - Sản xuất đinh hoặc ghim; - Sản xuất các sản phẩm đinh vít; (Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng (Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá (Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: - Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng; - Sản xuất máy làm cao su mềm hoặc nhựa hoặc cho sản xuất sản phẩm của những nguyên liệu này như: Máy đẩy, đúc, bơm hơi lốp hoặc máy đắp lại lốp xe và các máy khác cho việc làm sản phẩm nhựa hoặc cao su đặc biệt; + Sản xuất máy để lắp đèn điện, ống (van) hoặc bóng đèn, - Sản xuất thiết bị liên kết và cân bằng lốp xe, thiết bị cân bằng khác; (Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất trang thiết bị bảo vệ an toàn như: + Sản xuất quần áo chống cháy và bảo vệ an toàn, + Sản xuất dây bảo hiểm cho người sửa chữa điện hoặc các dây bảo vệ cho các ngành nghề khác, + Sản xuất mũ bảo hiểm kim loại và các thiết bị bảo hiểm cá nhân bằng kim loại khác, (Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác - Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh - Bán buôn đồ điện gia dụng - Bán buôn giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao (Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi) - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế (Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ đồ ngũ kim; (Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh (Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ - Trừ hoạt động đấu giá (Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: - Hoạt động trang trí nội thất; |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (Không kinh doanh tại địa chỉ trụ sở chính) |