0111644521 - Công Ty TNHH TM Và Dp Ha Noi
Công Ty TNHH TM Và Dp Ha Noi là doanh nghiệp có mã số thuế 0111644521. Trụ sở đăng ký tại Số 4 Phố Đại Đồng, Phường Vĩnh Hưng, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Thị Huỳnh Mai. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn tổng hợp cùng với 40 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 13 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 30/09/2026 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 863 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn tổng hợp tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Kim Quy - đã hoạt động được 33 năm 8 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH TM Và Dp Ha Noi trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH TM Và Dp Ha Noi | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0111644521 |
| Địa chỉ |
Số 4 Phố Đại Đồng, Phường Vĩnh Hưng, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Thị Huỳnh Mai |
| Điện thoại | 0933 342 718 |
| Ngày hoạt động | 30/09/2026 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 13 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn tổng hợp
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí, hoạt động đấu giá) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét, cao lanh (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: Sản xuất nước ép từ rau, quả; chế biến và bảo quản rau, quả bằng phương pháp đông lạnh, sấy khô, ngâm dầu; chế biến mứt rau quả, các sản phẩm từ rau, củ, quả và các loại hạt. |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật Chi tiết: Sản xuất, chế biến dầu, mỡ động vật; sản xuất dầu, bơ thực vật; sản xuất và tinh luyện dầu thực vật từ các loại hạt, quả có dầu. |
| 1811 | In ấn Chi tiết: In ấn bao bì, nhãn hàng hóa, tem nhãn và các sản phẩm in khác. |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại Chi tiết: Thu gom rác thải sinh hoạt, rác thải công nghiệp thông thường, chất thải rắn không nguy hại và các nguyên liệu có thể tái chế. |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (trừ hoạt động nổ mìn) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hoá; Môi giới mua bán hàng hoá (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Thu mua, bán buôn nông sản nguyên liệu, rau củ quả, trái cây, hạt, nông sản thô/sơ chế. |
| 4631 | Bán buôn gạo Chi tiết: Bán buôn gạo, ngũ cốc, bột mì và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Thu mua, bán buôn trái cây, nông sản thực phẩm, đồ khô, hạt khô, yến sào, sản phẩm từ yến và các loại thực phẩm khác. |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào Chi tiết: Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào theo quy định của pháp luật. |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn quần áo, hàng may mặc, giày dép, túi xách, phụ kiện thời trang. |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: Bán buôn máy vi tính, laptop, máy tính bảng, máy in, máy photocopy, máy scan, linh kiện, phụ kiện, thiết bị ngoại vi máy tính và phần mềm máy tính có sẵn. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp, lâm nghiệp; dụng cụ làm vườn và cảnh quan. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện, điện lạnh; Bán buôn dụng cụ cơ khí cầm tay; Bán buôn vật tư thiết bị ngành hàng hải, dầu khí |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác, loại mới và đã qua sử dụng, bao gồm cả xe điện. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn phụ tùng, bộ phận, linh kiện và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí, hoạt động đấu giá) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe ô tô theo hợp đồng và các hình thức vận tải hành khách đường bộ khác trong nội thành, ngoại thành theo quy định của pháp luật. |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh theo quy định của pháp luật. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô; Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng công-ten-nơ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng, quán ăn, dịch vụ ăn uống phục vụ tại chỗ và lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ phục vụ đồ uống; quán cà phê, trà, trà sữa, nước giải khát và các loại đồ uống khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ô tô, xe chở khách, xe tải, rơ-moóc, xe mô tô và các loại xe có động cơ khác không kèm người lái. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc thi công cơ giới |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác Chi tiết: Cung ứng nguồn nhân lực khác theo quy định của pháp luật |
| 8019 | Dịch vụ bảo đảm an toàn khác Chi tiết: Dịch vụ giám sát, giám sát từ xa hệ thống báo cháy theo quy định của pháp luật. |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh nhà ở, văn phòng, nhà máy, cửa hàng và các công trình khác. |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác Chi tiết: Vệ sinh công nghiệp và các dịch vụ vệ sinh chuyên dụng khác theo quy định của pháp luật. |
| 9499 | Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu theo quy định của pháp luật. |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) Chi tiết: Dịch vụ giặt là, giặt khô và làm sạch các sản phẩm dệt, quần áo, chăn, ga, gối, rèm, thảm và các sản phẩm dệt khác. |