0302236033 - Công Ty TNHH Thương Mại – Dịch Vu Đăng Tấn
Công Ty TNHH Thương Mại – Dịch Vu Đăng Tấn (tên quốc tế: DATACO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0302236033. Trụ sở đăng ký tại Tầng Trệt, Tòa Nhà Rosana, Số 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trương Quốc Hùng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sửa chữa máy móc, thiết bị cùng với 37 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế Quận 1. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 22/02/2001 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 177 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sửa chữa máy móc, thiết bị tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Một Thành Viên Cơ Khí Nông Nghiệp Bông Lúa - đã hoạt động được 34 năm 3 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Thương Mại – Dịch Vu Đăng Tấn ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vu Đăng Tấn | |
|---|---|
| Tên quốc tế | DATACO., LTD |
| Mã số thuế | 0302236033 |
| Địa chỉ | Tầng Trệt, Tòa Nhà Rosana, Số 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Tầng Trệt, Tòa Nhà Rosana, Số 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Trương Quốc Hùng
Ngoài ra Trương Quốc Hùng còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0972 663 168 |
| Ngày hoạt động | 22/02/2001 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế Quận 1 |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Sửa chữa máy móc, thiết bị
-chi tiết: Bảo trì và sửa chữa máy móc thiết bị công nông nghiệp |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0220 | Khai thác gỗ (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0610 | Khai thác dầu thô (không hoạt động tại trụ sở). |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản Chi tiết: Chế biến hàng thủy sản. |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: Chế biến hàng nông sản. |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ Chi tiết: Chế biến gỗ (không hoạt động tại trụ sở). Chế biến hàng lâm sản. |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1811 | In ấn (trừ in, tráng bao bì kim loại và in trên các sản phẩm vải sợi, may, đan tại trụ sở) |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2431 | Đúc sắt, thép (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Đúc và gia công thiết bị kim loại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác Chi tiết: Gia công thiết bị điện (không hoạt động tại trụ sở). |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị -chi tiết: Bảo trì và sửa chữa máy móc thiết bị công nông nghiệp |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống -chi tiết: Mua bán hàng nông lâm sản |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm -chi tiết: Bán buôn thủy sản; bột ngọt; đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn rau, quả (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình -chi tiết: Bán buôn dụng cụ y tế. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác -chi tiết: Bán buôn máy móc và dây chuyền sản xuất ngành cơ khí-chế tạo máy-thiết bị dược. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, mô tơ, máy biến thế, dầu máy biến thế, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Trừ khí hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ bán buôn vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn sản phẩm gỗ nguyên liệu, gỗ sơ chế, gỗ thành phẩm. Bán buôn sơn, vécni. Bán buôn vật liệu xây dựng. Bán buôn hàng trang trí nội thất. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu -chi tiết: Mua bán kim khí điện máy. Mua bán nguyên vật liệu ngành cơ khí, điện, điện tử. Bán buôn gia vị (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn phụ gia thực phẩm (thực hiện theo quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009 và quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của UBND TPHCM về phê duyệt kinh doanh nông sản thực phẩm trên địa bàn TP. HCM). Bán buôn các sản phẩm nhựa, nguyên liệu từ nhựa. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp -chi tiết: Mua bán hàng bách hóa (trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dược phẩm). |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải -chi tiết: Khai thuê hải quan |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính -chi tiết: Dịch vụ tin học |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động -chi tiết: Dịch vụ lao động |
| 8532 | Đào tạo trung cấp (không hoạt động tại trụ sở). |