0313928879 - Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Health Life Design
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Health Life Design (tên viết tắt: CÔNG TY TNHH HEALTH LIFE DESIGN) là doanh nghiệp có mã số thuế 0313928879. Trụ sở đăng ký tại 778/19 Nguyễn Kiệm, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lưu Văn Xã. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Cắt tóc, làm đầu, gội đầu cùng với 41 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế Quận Phú Nhuận. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 22/07/2016 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 116 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Cắt tóc, làm đầu, gội đầu tại Thành phố Hồ Chí Minh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Nguyễn Tình - đã hoạt động được 17 năm 3 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Health Life Design, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Health Life Design | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH HEALTH LIFE DESIGN |
| Mã số thuế | 0313928879 |
| Địa chỉ | 778/19 Nguyễn Kiệm, Phường 04, Quận Phú Nhuận, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam 778/19 Nguyễn Kiệm, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lưu Văn Xã |
| Điện thoại | 0911 375 617 |
| Ngày hoạt động | 22/07/2016 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế Quận Phú Nhuận |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
chi tiết: cắt tóc, gội đầu, uốn, sấy, nhuộm tóc, duỗi thẳng, ép tóc và các dịch vụ làm tóc khác phục vụ cả nam lẫn nữ; Cắt tỉa và cạo râu; massage mặt, làm móng chân, móng tay, trang điểm (trừ hoạt động gây chảy máu) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu chi tiết: trồng cây thảo dược (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả chi tiết: Chế biến, sấy khô và bảo quản rau quả (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1102 | Sản xuất rượu vang (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia chi tiết: sản xuất bia (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng chi tiết: sản xuất nước tinh khiết |
| 1811 | In ấn (trừ in tráng bao bì kim loại, in trên sản phẩm vải, sợi, dệt, may đan tại trụ sở). |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh chi tiết: sản xuất mỹ phẩm (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu chi tiết: sản xuất thuốc; sản xuất bào chế thảo dược; sản xuất thuốc đông y, y học cổ truyền; sản xuất thực phẩm chức năng từ thảo dược tự nhiên (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống chi tiết: bán buôn nông sản (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm chi tiết: bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở). chức năng |
| 4633 | Bán buôn đồ uống chi tiết: bán buôn nước giải khát. có cồn. không có cồn |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép chi tiết: bán buôn giày dép, quần áo thời trang |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chi tiết: Bán buôn thuốc, dược liệu. Bán buôn dụng cụ y tế. bán buôn nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị ngành thẩm mỹ |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: bán buôn thảo dược, nguyên liệu ngành đông y (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: bán lẻ thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở). Bán lẻ thực phẩm chức năng (Thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh về ngành nghề kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: bán lẻ nước giải khát. Bán lẻ đồ uống có cồn. Bán lẻ đồ uống không có cồn |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: bán lẻ quần áo, giày dép thời trang |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh chi tiết: Bán lẻ thuốc, dược liệu. Bán lẻ dụng cụ y tế. bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ). |
| 5820 | Xuất bản phần mềm Chi tiết: Sản xuất phần mềm; Cung cấp chương trình phần mềm gởi SMS (tin nhắn) thông tin nhà mạng tại Việt Nam |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng chi tiết: thiết kế thời trang liên quan đến trang phục, giày dép |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật). |
| 8532 | Đào tạo trung cấp chi tiết: dạy trang điểm |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí chi tiết: dạy thể dục thẩm mỹ, thể dục nhịp điệu, yoga, khiêu vũ (trừ vũ trường), múa, thể dục thế hình |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa chi tiết: hoạt động của phòng khám chuyên khoa: khám bệnh, chữa bệnh bằng y học cổ truyền (trừ lưu trú bệnh nhân) |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu chi tiết: cắt tóc, gội đầu, uốn, sấy, nhuộm tóc, duỗi thẳng, ép tóc và các dịch vụ làm tóc khác phục vụ cả nam lẫn nữ; Cắt tỉa và cạo râu; massage mặt, làm móng chân, móng tay, trang điểm (trừ hoạt động gây chảy máu) |
| 9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu chi tiết: trang điểm, tư vấn làm đẹp |