0318091400-001 - Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Phát Tâm
Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Phát Tâm là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0318091400-001. Trụ sở đăng ký tại Số 8 Đường Dốc Bến Phà I, Thôn Xâm Xuyên, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Bùi Văn Tây. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn thực phẩm cùng với 26 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 20/11/2024 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 10 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.504 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn thực phẩm tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Tic Hà Nội - đã hoạt động được 33 năm 8 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Phát Tâm trong bảng bên dưới.
| Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Phát Tâm | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0318091400-001 |
| Địa chỉ | Số 8 Đường Dốc Bến Phà I, Thôn Xâm Xuyên, Xã Hồng Vân, Huyện Thường Tín, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam Số 8 Đường Dốc Bến Phà I, Thôn Xâm Xuyên, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Bùi Văn Tây
Ngoài ra Bùi Văn Tây còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Ngày hoạt động | 20/11/2024 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: ; Bán buôn rau, củ, quả; Bán buôn thịt, thủy hải sản; Bán buôn chè, cà phê; Bán buôn sữa tươi, sữa bột, sữa cô đặc và sản phẩm sữa như bơ, phomat; Bán buôn mỳ sợi, bún, bánh phở, miến, mỹ ăn liền và các sản phẩm khác chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; chức năng, sản phẩm dinh dưỡng. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt Chi tiết: Sơ chế và đóng gói thịt và các sản phẩm từ thịt (không giết mổ gia súc, gia cầm tại trụ sở) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản Chi tiết: Sơ chế và đóng gói thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: Sơ chế và đóng gói rau củ quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng, sản phẩm dinh dưỡng; Sơ chế và đóng gói lương thực, thực phẩm (Trừ sản xuất thực phẩm tươi sống) (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai; Sản xuất đồ uống không cồn; Sản xuất nước có mùi vị hoặc nước ngọt không cồn, có ga hoặc không có ga: nước chanh, nước cam, côla, nước hoa quả, nước bổ dưỡng (không hoạt động tại trụ sở), (trừ loại nhà nước cấm và chỉ hoạt động sau khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (trừ sản xuất hoá chất) |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: ; Bán buôn rau, củ, quả; Bán buôn thịt, thủy hải sản; Bán buôn chè, cà phê; Bán buôn sữa tươi, sữa bột, sữa cô đặc và sản phẩm sữa như bơ, phomat; Bán buôn mỳ sợi, bún, bánh phở, miến, mỹ ăn liền và các sản phẩm khác chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; chức năng, sản phẩm dinh dưỡng. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: có cồn. không có cồn. Bán buôn nước giải khát các loại. Bán buôn nước khoáng, nước uống tinh khiết đóng bình |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn tân dược; Bán buôn dụng cụ y tế: bông, băng, gạc, dụng cụ cứu thương, kim tiêm; Bán buôn máy, thiết bị y tế loại sử dụng trong gia đình như: máy đo huyết áp, máy trợ thính; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị ngành y tế. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất ngành y tế; Bán buôn hóa chất xét nghiệm y khoa (trừ hóa chất mang tính độc hại mạnh) (không tồn trữ hóa chất) (doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ tồn trữ hóa chất tại trụ sở) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở; trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng, sản phẩm dinh dưỡng; Bán lẻ sữa và các sản phẩm sữa (bơ, phomat); Bán lẻ bánh, mứt, kẹo; Bán lẻ các sản phẩm khác chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thuốc; Bán lẻ thiết bị, vật tư, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ nước hoa, nước thơm, dầu thơm; Bán lẻ mỹ phẩm: son, phấn, kem, chế phẩm trang điểm mắt và đồ dùng trang điểm mắt; Bán lẻ vật phẩm vệ sinh: nước gội đầu, sữa tắm, khăn giấy thơm |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (trừ tồn trữ hóa chất tại trụ sở, bán lẻ bình gas, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật). |