0110927728 - Công Ty TNHH Penguin
Công Ty TNHH Penguin (tên quốc tế: PENGUIN COMPANY LIMITED; tên viết tắt: PENGUIN) là doanh nghiệp có mã số thuế 0110927728. Trụ sở đăng ký tại Số 50 Ngõ 100 Tây Sơn, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Anh Tùng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn thực phẩm cùng với 16 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế Quận Đống Đa. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 06/01/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 7 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.317 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn thực phẩm tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư Tic Hà Nội - đã hoạt động được 33 năm 6 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Penguin ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Penguin | |
|---|---|
| Tên quốc tế | PENGUIN COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | PENGUIN |
| Mã số thuế | 0110927728 |
| Địa chỉ | Số 50 Ngõ 100 Tây Sơn, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam Số 50 Ngõ 100 Tây Sơn, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Anh Tùng |
| Điện thoại | 0836 913 985 |
| Ngày hoạt động | 06/01/2025 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Đống Đa |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột.; khác Kinh doanh thực phẩm chức năng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất thực phẩm đặc biệt như: Đồ ăn dinh dưỡng, sữa và các thực phẩm dinh dưỡng, thức ăn cho trẻ nhỏ; Sản xuất các loại trà dược thảo (bạc hà, cỏ roi ngựa, cúc la mã); Sản xuất thực phẩm chức năng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột.; khác Kinh doanh thực phẩm chức năng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn thuốc và nguyên liệu làm thuốc - Bán buôn dụng cụ y tế - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; - chưa được phân vào đâu. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Trừ loại nhà nước cấm) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ loại nhà nước cấm) |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ bán lẻ thuốc) |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet Chi tiết: Bán lẻ các loại hàng hóa bằng thư đặt hàng; - Bán lẻ các loại hàng hóa qua internet. - Bán trực tiếp qua tivi, đài, điện thoại; |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: bán trực tiếp hoặc chuyển phát theo địa chỉ; bán thông qua máy bán hàng tự động...; |
| 7310 | Quảng cáo (Trừ quảng cáo thuốc lá và các loại nhà nước cấm) |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Trừ hoạt động điều tra) |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Loại trừ hoạt động của những nhà báo độc lập) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8730 | Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc Chi tiết: Tư vấn, dịch vụ chăm sóc người cao tuổi |
| 8790 | Hoạt động chăm sóc tập trung khác Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc sức khỏe tại nhà cung cấp các dịch vụ vật lý trị liệu, phục hồi chức năng... |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) Chi tiết: Dịch vụ tắm hơi, massage, tắm nắng, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh mỡ bụng, làm thon thả thân hình...) |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |