4201801141 - Công Ty TNHH Mikeneko Vn Tattoo Supply
Công Ty TNHH Mikeneko Vn Tattoo Supply (tên quốc tế: MIKENEKO VN TATTOO SUPPLY COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 4201801141. Trụ sở đăng ký tại Tầng 23, Tòa Nhà Ceo, Lô Hh2-1, Kđt Mễ Trì Hạ, Đường Phạm Hù, Phường Từ Liêm, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Bodrov Boris. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu cùng với 25 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 8 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 10/07/2018 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 21 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Gsh Việt Nam - đã hoạt động được 13 năm 7 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Mikeneko Vn Tattoo Supply trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Mikeneko Vn Tattoo Supply | |
|---|---|
| Tên quốc tế | MIKENEKO VN TATTOO SUPPLY COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 4201801141 |
| Địa chỉ |
Tầng 23, Tòa Nhà Ceo, Lô Hh2-1, Kđt Mễ Trì Hạ, Đường Phạm Hù, Phường Từ Liêm, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Bodrov Boris |
| Điện thoại | 0886 281 303 |
| Ngày hoạt động | 10/07/2018 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 8 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: phun xăm thẩm mỹ (không phẫu thuật, không chảy máu). Thực hiện xăm, phun, thêu trên da không sử dụng thuốc gây tê dạng tiêm |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: đại lý mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy Chi tiết: Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: bán buôn rau, quả, cà phê, chè |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: bán buôn đồ uống có cồn |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: bán buôn hàng may mặc, bán buôn giày dép |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: bán lẻ trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: bán lẻ đồ uống |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: bán lẻ sản phẩm thuốc lá |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh. Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: quán rượu, bia, quầy bar, cà phê, giải khát |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: trụ quảng cáo thuốc lá |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết: đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: điều hành tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: thực hiện các sự kiện |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) Chi tiết: trừ hoạt động thể thao |
| 9633 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ Chi tiết: hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ |
| 9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: phun xăm thẩm mỹ (không phẫu thuật, không chảy máu). Thực hiện xăm, phun, thêu trên da không sử dụng thuốc gây tê dạng tiêm |