0111530884 - Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Kỹ Thuật Phát Đạt

Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Kỹ Thuật Phát Đạt (tên quốc tế: PHAT DAT TECHNICAL TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY) là doanh nghiệp có mã số thuế 0111530884. Trụ sở đăng ký tại Số 21A Ngách 16/61 Phố Đỗ Xuân Hợp, Phường Từ Liêm, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Văn Tuấn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà không để ở cùng với 193 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 8 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 09/06/2026 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.

Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 99 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà không để ở tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Tân An - đã hoạt động được 31 năm 2 tháng.

Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Kỹ Thuật Phát Đạt ở bảng dưới đây.

Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Kỹ Thuật Phát Đạt
Tên quốc tế PHAT DAT TECHNICAL TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Mã số thuế 0111530884
Địa chỉ Số 21A Ngách 16/61 Phố Đỗ Xuân Hợp, Phường Từ Liêm, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn
Người đại diện Lê Văn Tuấn
Điện thoại 0968 953 122 Bạn muốn ẩn thông tin này?
Ngày hoạt động 09/06/2026
Quản lý bởi
Loại hình DN
Tình trạng
Ngành nghề chính Xây dựng nhà không để ở
Mã số thuế 0111530884 của doanh nghiệp được cập nhật thông tin lần cuối lúc 12:34, ngày 10/06/2026.

Ngành nghề kinh doanh

Ngành
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0220 Khai thác gỗ
(trừ loại cấm)
0230 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
(trừ loại cấm)
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311 Khai thác thuỷ sản biển
(trừ loại cấm)
0312 Khai thác thuỷ sản nội địa
(trừ loại cấm)
0321 Nuôi trồng thuỷ sản biển
(trừ loại cấm)
0322 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
(trừ loại cấm)
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0710 Khai thác quặng sắt
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0893 Khai thác muối
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
(trừ loại cấm)
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1062 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1103 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1394 Sản xuất các loại dây bện và lưới
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
(trừ loại cấm)
1430 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
(trừ loại cấm)
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811 In ấn
(Trừ in, tráng bao bì kim loại; in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may đan)
1812 Dịch vụ liên quan đến in
(Trừ rập khuôn tem)
1820 Sao chép bản ghi các loại
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2029 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(trừ sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội bằng kim loại)
2619 Sản xuất linh kiện điện tử khác
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2910 Sản xuất xe có động cơ
2920 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
3091 Sản xuất mô tô, xe máy
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật
3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
3102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3220 Sản xuất nhạc cụ
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(Không bao gồm chia tách và cải tạo đất)
4311 Phá dỡ
(Không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng)
4312 Chuẩn bị mặt bằng
(Không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng)
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4631 Bán buôn gạo
4632 Bán buôn thực phẩm
(Trừ loại cấm và hoạt động đấu giá)
4633 Bán buôn đồ uống
(Trừ loại cấm và hoạt động đấu giá)
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Loại trừ: Bán buôn dược phẩm)
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(trừ hoạt động đấu giá)
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
(trừ hoạt động đấu giá)
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Trừ Bán buôn máy móc, thiết bị y tế và hoạt động đấu giá) (Trừ bán buôn vũ khí, hệ thống vũ khí và đạn dược, kể cả xe tăng và xe chiến đấu bọc thép)
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Trừ bán lẻ thuốc lá, thuốc lào)
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Trừ loại Nhà nước cấm)
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(Không bao gồm đồ uống có cồn)
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ phân phối sách điện tử và sách nói, phân phối báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ thông qua phát trực tuyến hoặc tải xuống bởi các nhà xuất bản sách, thông qua phát trực tuyến hoặc tải xuống bởi các nhà xuất bản)
4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
(loại trừ vũ khí, vật liệu nổ theo quy định)
4763 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4771 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh)
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ: kinh doanh vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao; tem và tiền xu)
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(loại trừ hoạt động đấu giá)
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
5224 Bốc xếp hàng hóa
(Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Trừ vận tải hàng hóa hàng không)
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke);
5590 Cơ sở lưu trú khác
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường)
5629 Dịch vụ ăn uống khác
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường)
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường)
6190 Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Đại lý dịch vụ viễn thông
6211 Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử
(Loại trừ hoạt động của các trang web cờ bạc, cá cược)
6219 Lập trình máy tính khác
(Loại trừ hoạt động của các trang web cờ bạc, cá cược)
6220 Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
6310 Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
(Loại trừ: Phát hành tài sản mã hóa)
6390 Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
(Không bao gồm hoạt động báo chí)

Tra cứu mã số thuế công ty tại Phường Từ Liêm

Công Ty TNHH Phát Triển Ứng Dụng Công Nghệ Y Học Hoa Kỳ

Mã số thuế:
Địa chỉ: Shophouse Of05A, Toà A1 Vinhomes Gardenia, Đường Hàm Nghi, T, Phường Từ Liêm, Tp Hà Nội, Việt Nam

Công Ty Cổ Phần Quản Lý Vận Hành Khách Sạn & Khu Nghỉ Dưỡng Matterhorn

Mã số thuế:
Địa chỉ: Tầng 4, Tòa Nhà Sunshine Center, 16 Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, Tp Hà Nội, Việt Nam

Công Ty TNHH Alab Toàn Diện

Mã số thuế:
Người đại diện: Nguyễn Thị Mỹ Linh
Địa chỉ: Lô 32, Khu Tt1, Khu Đô Thị Mới Mỹ Đình- Mễ Trì, Phường Từ Liêm, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam

Công Ty TNHH Bình Minh Elite

Mã số thuế:
Người đại diện: Đỗ Thị Thủy
Địa chỉ: Tầng 6 Tòa Nhà Md Complex, Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, Tp Hà Nội, Việt Nam

Công Ty TNHH Calaeva Group

Mã số thuế:
Người đại diện: Nguyễn Thị Huế
Địa chỉ: Tầng 8, Toà Nhà Ceo, Lô Hh2-1, Khu Đô Thị Mễ Trì Hạ, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, Tp Hà Nội, Việt Nam

Tra cứu mã số thuế công ty thuộc ngành nghề Xây dựng nhà không để ở

Công Ty CP Sản Xuất Và Thương Mại Việt Mỹ Trung

Mã số thuế:
Người đại diện: Nguyễn Hoài Trung
Địa chỉ: Số Nhà 58, Tổ Dân Phố Hương Sơn 3, Phường Gia Sàng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam

Công Ty TNHH Thương Mại Phương Phú Thái

Mã số thuế:
Người đại diện: Dương Thu Phương
Địa chỉ: Thôn Phú Trạch, Xã Mễ Sở, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam

Công Ty Cổ Phần Racons

Mã số thuế:
Người đại diện: Nguyễn Thành Nam
Địa chỉ: Số Nhà 22 Đường Khuê Mỹ Đông 5, Phường Ngũ Hành Sơn, Tp Đà Nẵng, Việt Nam

Công Ty TNHH Vận Tải Xây Dựng Npk

Mã số thuế:
Người đại diện: Nguyễn Thị Thúy Ngọc
Địa chỉ: Số 09 Đường Nông Trường, Phường Tây Nam, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam

Công Ty TNHH Xây Dựng Giang Tiến Thắng

Mã số thuế:
Người đại diện: La Thị Phượng
Địa chỉ: 104 Đỗ Bí, Phường Phú Thạnh, Tp Hồ Chí Minh, Việt Nam

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

Công Ty TNHH MTV Đúc Đồng Trương Tiến

Mã số thuế:
Người đại diện: Trương Công Tiến
Địa chỉ: Tổ 3, Xã Ý Yên, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam

Trung Tâm Ngoại Ngữ Queen Mary

Mã số thuế:
Người đại diện: Vũ Mai Hạ Vy
Địa chỉ: 44-46 Lê Thị Pha, Phường 1 Bảo Lộc, Lâm Đồng, Việt Nam

Công Ty TNHH Khí Hóa Lỏng Thiện Nhân

Mã số thuế:
Người đại diện: Hoàng Sỹ Quang
Địa chỉ: Xóm 2, Xã Đông Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam

Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kolya

Mã số thuế:
Người đại diện: Phạm Quang Anh
Địa chỉ: Số 1 Ngõ 117 Phố Phúc Xá, Phường Hồng Hà, Tp Hà Nội, Việt Nam

Công Ty TNHH Đầu Tư Sản Xuất Và Thương Mại Thời Trang Minh Đức

Mã số thuế:
Người đại diện: Đỗ Thị Hoài
Địa chỉ: Số Nhà 9, Thôn Tam Hiệp 7, Xã Hát Môn, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam