0111589990 - Công Ty TNHH Bcb Global
Công Ty TNHH Bcb Global (tên quốc tế: BCB GLOBAL COMPANY LIMITED; tên viết tắt: BCB GLOBAL CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0111589990. Trụ sở đăng ký tại Bt4 D21 Khu Đô Thị Mễ Trì Thượng, Phường Từ Liêm, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thành Trung. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp cùng với 10 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 8 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp hiện đang hoạt động.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 81 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Bất Động Sản Hà Minh Anh - đã hoạt động được 26 năm 11 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Bcb Global ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Bcb Global | |
|---|---|
| Tên quốc tế | BCB GLOBAL COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | BCB GLOBAL CO., LTD |
| Mã số thuế | 0111589990 |
| Địa chỉ |
Bt4 D21 Khu Đô Thị Mễ Trì Thượng, Phường Từ Liêm, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thành Trung |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 8 Thành phố Hà Nội |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Trừ hàng hóa Nhà nước cấm; trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1811 | In ấn (Trừ in tem; trừ in ấn báo chí, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ khác; trừ in sách và sách quảng cáo; trừ in bản thảo âm nhạc; trừ in bản đồ; trừ áp phích; trừ tem bưu điện; trừ tem thuế; trừ tài liệu; trừ séc và các chứng khoán bằng giấy khác; trừ các mẫu văn bản thương mại và các ấn phẩm in ấn thương mại khác; trừ in các sản phẩm Nhà nước cấm) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (Trừ các hoạt động Nhà nước cấm) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa, môi giới mua bán hàng hóa; trừ đấu giá hàng hóa; trừ hàng hóa Nhà nước cấm) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Trừ hàng hóa Nhà nước cấm; trừ dược phẩm, dụng cụ y tế và hàng hóa kinh doanh có điều kiện khi chưa đáp ứng điều kiện) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ hàng hóa Nhà nước cấm) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Trừ hàng hóa Nhà nước cấm; trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ loại Nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ hàng hoá nhà nước cấm; trừ kinh doanh vàng, bạc, đá quý, khí dầu mỏ hóa lỏng, dầu hỏa; trừ hoạt động đấu giá hàng hoá) |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ (Trừ bán đấu giá tài sản; trừ hàng hoá nhà nước cấm) |
| 7310 | Quảng cáo (Trừ quảng cáo thuốc lá; trừ quảng cáo hàng hóa, dịch vụ cấm quảng cáo) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Trừ các hoạt động Nhà nước cấm) |