0102921627 - Công Ty Cổ Phần Vietmedic
Công Ty Cổ Phần Vietmedic (tên quốc tế: VIETMEDIC JOINT STOCK COMPANY) là doanh nghiệp có mã số thuế 0102921627. Trụ sở đăng ký tại Tt 1-A40, Khu Đô Thị Văn Quán - Yên Phúc, Phường Hà Đông, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Văn Thọ. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác cùng với 31 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Hà Đông - Thuế cơ sở 15 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 19/09/2008 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 17 năm 8 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.690 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Công Nghiệp Nặng Mico - đã hoạt động được 33 năm.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty Cổ Phần Vietmedic ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Vietmedic | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VIETMEDIC JOINT STOCK COMPANY |
| Mã số thuế | 0102921627 |
| Địa chỉ |
Tt 1-A40, Khu Đô Thị Văn Quán - Yên Phúc, Phường Hà Đông, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Văn Thọ |
| Điện thoại | 0243 994 329 |
| Ngày hoạt động | 19/09/2008 |
| Quản lý bởi | Hà Đông - Thuế cơ sở 15 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị và máy văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng, bổ sung; |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh Chi tiết: Sản xuất nguyên liệu ngành nhựa composite và các loại nhựa khác; |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm, hóa phẩm; |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm ngành nhựa composite và các loại nhựa khác; |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử Chi tiết: Sản xuất linh kiện điện, điện tử, điện lạnh, điện gia dụng; |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính Chi tiết: Sản xuất máy tính; |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) Chi tiết: Sản xuất thiết bị máy văn phòng và trường học; |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Sản xuất máy móc, vật tư, thiết bị môi trường xây dựng; |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe Chi tiết: Sản xuất phụ tùng ô tô, xe máy |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan Chi tiết: Sản xuất đồ trang sức; |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi Chi tiết: Sản xuất đồ chơi cho trẻ em; |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng Chi tiết: Sản xuất vật tư ngành dược (Không bao gồm kinh doanh dược phẩm); Sản xuất vật tư, thiết bị, dụng cụ y tế; |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng tơ tằm, thủ công mỹ nghệ, đồ lưu niệm; Sản xuất các sản phẩm thiết bị giáo dục; Sản xuất đồ gia dụng; |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Buôn bán phụ tùng ô tô; |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy Chi tiết: Buôn bán phụ tùng xe máy; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa, môi giới mua hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Mua bán thực phẩm chức năng, bổ sung; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: Buôn bán phần mềm tin học, máy tính; |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Buôn bán linh kiện điện, điện tử, điện lạnh, điện gia dụng; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị và máy văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Buôn bán vật liệu xây dựng; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Buôn bán hàng tơ tằm; Buôn bán nguyên liệu và các sản phẩm ngành nhựa composite và các loại nhựa khác; |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận chuyển hành khách bằng ô tô; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hoá bằng ô tô; |
| 6201 | Lập trình máy vi tính Chi tiết: Sản xuất phần mềm tin học; |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. |