0101233498 - Công Ty TNHH Thương Mại Kim Thanh
Công Ty TNHH Thương Mại Kim Thanh (tên quốc tế: KIM THANH TRADE COMPANY LIMITED; tên viết tắt: KIM THANH CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0101233498. Trụ sở đăng ký tại Tầng 6, Toà Nhà Sunshine Center, 16 Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Văn Kính. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê cùng với 43 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Từ Liêm - Thuế cơ sở 8 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 15/06/2001 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 25 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.042 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Tân Xuân - đã hoạt động được 33 năm 6 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Kim Thanh trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Thương Mại Kim Thanh | |
|---|---|
| Tên quốc tế | KIM THANH TRADE COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | KIM THANH CO., LTD |
| Mã số thuế | 0101233498 |
| Địa chỉ |
Tầng 6, Toà Nhà Sunshine Center, 16 Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Nguyễn Văn Kính
Ngoài ra Nguyễn Văn Kính còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Ngày hoạt động | 15/06/2001 |
| Quản lý bởi | Từ Liêm - Thuế cơ sở 8 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản; Kinh doanh đầu tư phát triển hạ tầng; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Chi tiết: Trồng cây cảnh |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác Chi tiết: Trồng cây công nghiệp; |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm Chi tiết: Nuôi trồng con giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng Chi tiết: Trồng rừng, cây giống |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Khai thác, chế biến khoáng sản (trừ khoáng sản Nhà nước cấm); |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt Chi tiết: Chế biến thực phẩm |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: Chế biến hàng nông sản |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: Sản xuất hàng may mặc; |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng; |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: Sản xuất trang thiết bị nội, ngoại thất; |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất tóc giả, mi giả, Manơcanh; |
| 3511 | Sản xuất điện Chi tiết: Sản xuất và mua bán điện dân dụng và điện công nghiệp; |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng: công trình công nghiệp, đường thủy, bến cảng và các công trình trên sông, đập và đê, các khu thể thao ngoài trời; |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Buôn bán nông sản |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Mua bán hàng may mặc; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Buôn bán tóc giả, mi giả, Manơcanh; Buôn bán trang thiết bị nội, ngoại thất; Buôn bán tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng chủ yếu là: đồ dùng cá nhân và gia đình |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết: Buôn bán tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng chủ yếu là: máy công cụ phục vụ sản xuất nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Buôn bán tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng chủ yếu là: máy công nghiệp (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua bán khoáng sản |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng; |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận tải bằng ôtô các loại hình sau: Vận tải khách du lịch |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải bằng ôtô các loại hình sau: Vận tải hàng hoá; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản; Kinh doanh đầu tư phát triển hạ tầng; |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch Chi tiết: Lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế và các dịch vụ phục vụ khách du lịch |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan Chi tiết: Duy trì và làm mới các hạng mục công trình cây xanh, bồn hoa, thảm cỏ; |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao Chi tiết: Kinh doanh các dịch vụ vui chơi giải trí: tennis, golf, bơi lội |