0101233498 - Công Ty TNHH Thương Mại Kim Thanh
| Công Ty TNHH Thương Mại Kim Thanh | |
|---|---|
| Tên quốc tế | KIM THANH TRADE COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | KIM THANH CO., LTD |
| Mã số thuế | 0101233498 |
| Địa chỉ |
Tầng 6, Toà Nhà Sunshine Center, 16 Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Nguyễn Văn Kính
Ngoài ra Nguyễn Văn Kính còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Ngày hoạt động | 15/06/2001 |
| Quản lý bởi | Từ Liêm - Thuế cơ sở 8 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản; Kinh doanh đầu tư phát triển hạ tầng; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Chi tiết: Trồng cây cảnh |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác Chi tiết: Trồng cây công nghiệp; |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm Chi tiết: Nuôi trồng con giống |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng Chi tiết: Trồng rừng, cây giống |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Khai thác, chế biến khoáng sản (trừ khoáng sản Nhà nước cấm); |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt Chi tiết: Chế biến thực phẩm |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: Chế biến hàng nông sản |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: Sản xuất hàng may mặc; |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng; |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: Sản xuất trang thiết bị nội, ngoại thất; |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất tóc giả, mi giả, Manơcanh; |
| 3511 | Sản xuất điện Chi tiết: Sản xuất và mua bán điện dân dụng và điện công nghiệp; |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng: công trình công nghiệp, đường thủy, bến cảng và các công trình trên sông, đập và đê, các khu thể thao ngoài trời; |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Buôn bán nông sản |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Mua bán hàng may mặc; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Buôn bán tóc giả, mi giả, Manơcanh; Buôn bán trang thiết bị nội, ngoại thất; Buôn bán tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng chủ yếu là: đồ dùng cá nhân và gia đình |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết: Buôn bán tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng chủ yếu là: máy công cụ phục vụ sản xuất nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Buôn bán tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng chủ yếu là: máy công nghiệp (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua bán khoáng sản |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng; |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận tải bằng ôtô các loại hình sau: Vận tải khách du lịch |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải bằng ôtô các loại hình sau: Vận tải hàng hoá; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản; Kinh doanh đầu tư phát triển hạ tầng; |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch Chi tiết: Lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế và các dịch vụ phục vụ khách du lịch |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan Chi tiết: Duy trì và làm mới các hạng mục công trình cây xanh, bồn hoa, thảm cỏ; |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao Chi tiết: Kinh doanh các dịch vụ vui chơi giải trí: tennis, golf, bơi lội |