0101449842 - Công Ty TNHH Ánh Dương Xanh
Công Ty TNHH Ánh Dương Xanh (tên quốc tế: ANH DUONG XANH COMPANY LIMITED; tên viết tắt: ANH DUONG XANH CO .,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0101449842. Trụ sở đăng ký tại Số 10, Ngõ 183A/60/12 Đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Ngô Thành Sơn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác cùng với 30 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Hoàng Mai - Thuế cơ sở 13 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 23/02/2004 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 22 năm 4 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1.705 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Công Nghiệp Nặng Mico - đã hoạt động được 33 năm 1 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Ánh Dương Xanh, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Ánh Dương Xanh | |
|---|---|
| Tên quốc tế | ANH DUONG XANH COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | ANH DUONG XANH CO .,LTD |
| Mã số thuế | 0101449842 |
| Địa chỉ |
Số 10, Ngõ 183A/60/12 Đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Ngô Thành Sơn |
| Điện thoại | 0243 987 061 |
| Ngày hoạt động | 23/02/2004 |
| Quản lý bởi | Hoàng Mai - Thuế cơ sở 13 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Mua bán máy móc, thiết bị, phụ tùng ngành công nghiệp, nông nghiệp; - Mua bán thiết bị y tế; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Khai thác khoáng sản |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất, chế biến gỗ và các sản phẩm từ gỗ |
| 1811 | In ấn Chi tiết: Dịch vụ in ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in Chi tiết: các dịch vụ liên quan đến in |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công hàng dệt may, da giầy, hàng thủ công mỹ nghệ; |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất các mặt hàng máy móc, cơ khí, điện tử, tự động hóa; - Chế biến khoáng sản (trừ khoáng sản Nhà nước cấm); - Sản xuất thiết bị trường học, thiết bị văn phòng, trang thiết bị thể thao; |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng, bảo hành |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Thi công, xây lắp các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, cơ sở hạ tầng, công trình tin học, viễn thông; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (Trừ đấu giá) Chi tiết: Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa; |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: - Bán buôn thủy sản; - Bán buôn rau, quả; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán hàng tiêu dùng, hàng gia dụng, văn phòng phẩm, tạp phẩm, văn hoá phẩm được phep lưu hành; |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị điện tử, điện lạnh, điện tử viễn thông, |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Mua bán máy móc, thiết bị, phụ tùng ngành công nghiệp, nông nghiệp; - Mua bán thiết bị y tế; |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua bán sắt, thép, kim loại đen, kim loại màu |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Mua bán vật liệu xây dựng; - Mua bán gỗ và các sản phẩm từ gỗ; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Buôn bán các mặt hàng máy móc, cơ khí, điện tử, tự động hóa; - Mua bán thiết bị in; - Mua bán khoáng sản (trừ khoáng sản Nhà nước cấm); - Mua bán thiết bị trường học, thiết bị văn phòng, trang thiết bị thể thao; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Dịch vụ vận tải hàng hoá; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (Không bao gồm hoạt động tư vấn về giá đất); |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ tư vấn về kỹ thuật và chuyển giao công nghệ trong các lĩnh vực tin học, điện tử và công nghệ; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; |