0101518165 - Công Ty Cổ Phần Cơ Giới Và Xây Dựng Thăng Long
| Công Ty Cổ Phần Cơ Giới Và Xây Dựng Thăng Long | |
|---|---|
| Tên viết tắt | TLC-CG6., JSC |
| Mã số thuế | 0101518165 |
| Địa chỉ |
Số 138, Đường Phạm Văn Đồng, Phường Đông Ngạc, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Xuân Kiêm |
| Điện thoại | 0243 838 907 |
| Ngày hoạt động | 08/07/2004 |
| Quản lý bởi | Thuế Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết: - Xây dựng công trình thuỷ lợi: trạm bơm, cống, đập, đê, kè, kênh mương; - Xây dựng đường dây và đường điện đến 35 KV; - Xây dựng các công trình công nghiệp: Kho, xưởng sản xuất, bến bãi, lắp dựng cột ăng ten thu phát, xây dựng cơ sở hạ tầng, san lấp mặt bằng; - Xây dựng các công trình giao thông trong và ngoài nước, bao gồm: Cầu, đường nhựa, đường bê tông, nhà ga, sân bay, bến cảng, hầm; - Xây dựng đường dây và trạm biến áp đến 35KV; |
| Ngành nghề chính |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng công trình thuỷ lợi: trạm bơm, cống, đập, đê, kè, kênh mương; - Xây dựng đường dây và đường điện đến 35 KV; - Xây dựng các công trình công nghiệp: Kho, xưởng sản xuất, bến bãi, lắp dựng cột ăng ten thu phát, xây dựng cơ sở hạ tầng, san lấp mặt bằng; - Xây dựng các công trình giao thông trong và ngoài nước, bao gồm: Cầu, đường nhựa, đường bê tông, nhà ga, sân bay, bến cảng, hầm; - Xây dựng đường dây và trạm biến áp đến 35KV; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0126 | Trồng cây cà phê Chi tiết: Sản xuất và cung ứng bê tông thương phẩm; |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác Chi tiết: Sản xuất và lắp dựng kết cấu thép, cấu kiện bê tông cốt thép thường và dự ứng lực, bê tông nhựa; |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm Chi tiết: Sửa chữa phương tiện, thiết bị thi công và sản phẩm cơ khí khác; |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm Chi tiết: Phân phối kinh doanh điện |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng: Nhà ở |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng: Nhà làm việc, văn phòng, trụ sở; |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt Chi tiết: - Xây dựng công trình thuỷ lợi: trạm bơm, cống, đập, đê, kè, kênh mương; - Xây dựng đường dây và đường điện đến 35 KV; - Xây dựng các công trình công nghiệp: Kho, xưởng sản xuất, bến bãi, lắp dựng cột ăng ten thu phát, xây dựng cơ sở hạ tầng, san lấp mặt bằng; - Xây dựng các công trình giao thông trong và ngoài nước, bao gồm: Cầu, đường nhựa, đường bê tông, nhà ga, sân bay, bến cảng, hầm; - Xây dựng đường dây và trạm biến áp đến 35KV; |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản Chi tiết: Buôn bán xe ô tô |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: Lắp ráp, sửa chữa xe ô tô; |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn Chi tiết: Kinh doanh phụ tùng xe ô tô |
| 1077 | Sản xuất cà phê Chi tiết: Rang và lọc chất caphêin cà phê; - Sản xuất các sản phẩm cà phê như: Cà phê hoà tan, cà phê pha phin, chiết xuất cà phê và cà phê cô đặc; - Sản xuất các chất thay thế cà phê; |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh phụ tùng máy xây dựng; |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản Chi tiết: Kinh doanh xăng dầu, mỡ, gas; |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất, khai thác và kinh doanh vật liệu xây dựng; |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất và cung ứng bê tông thương phẩm; |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất và lắp dựng kết cấu thép, cấu kiện bê tông cốt thép thường và dự ứng lực, bê tông nhựa; |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: Sửa chữa phương tiện, thiết bị thi công và sản phẩm cơ khí khác; |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Phân phối kinh doanh điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng: Nhà ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng: Nhà làm việc, văn phòng, trụ sở; |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình thuỷ lợi: trạm bơm, cống, đập, đê, kè, kênh mương; - Xây dựng đường dây và đường điện đến 35 KV; - Xây dựng các công trình công nghiệp: Kho, xưởng sản xuất, bến bãi, lắp dựng cột ăng ten thu phát, xây dựng cơ sở hạ tầng, san lấp mặt bằng; - Xây dựng các công trình giao thông trong và ngoài nước, bao gồm: Cầu, đường nhựa, đường bê tông, nhà ga, sân bay, bến cảng, hầm; - Xây dựng đường dây và trạm biến áp đến 35KV; |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Buôn bán xe ô tô |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Lắp ráp, sửa chữa xe ô tô; |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Kinh doanh phụ tùng xe ô tô |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy Chi tiết: Sửa chữa xe máy; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn rượu, bia và đồ uống không có cồn |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào Chi tiết: Bán buôn sản phẩm thuốc lá như thuốc lá điếu, xì gà, các sản phẩm thuốc lào |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ dược phẩm và dụng cụ y tế) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Kinh doanh phụ tùng máy xây dựng; |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Kinh doanh xăng dầu, mỡ, gas; |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ kinh doanh vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Sản xuất, khai thác và kinh doanh vật liệu xây dựng; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn hoá chất công nghiệp như: Anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hoá học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công nghiệp, axít và lưu huỳnh,...; - Bán buôn phân bón và sản phẩm nông hóa; - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; - Bán buôn cao su; - Bán buôn sợi dệt...; - Bán buôn bột giấy; |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket) Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket) Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ đồ uống có cồn: Rượu mạnh, rượu vang, bia; - Bán lẻ đồ không chứa cồn: Các loại đồ uống nhẹ, có chất ngọt, có hoặc không có gas như: Côca côla, pépsi côla, nước cam, chanh, nước quả khác...; - Bán lẻ nước khoáng thiên nhiên hoặc nước tinh khiết đóng chai khác. |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Vận tải hành khách đường bộ; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường bộ; |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa Chi tiết: Vận tải hành khách đường thủy; |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường thủy; |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Trừ vận tải hàng không) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn; (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: - Kinh doanh bất động sản; - Đầu tư xây dựng các công trình: Cơ sở hạ tầng cụm dân cư, đô thị, khu công nghiệp, giao thông vận tải; - Dịch vụ cho thuê nhà ở, văn phòng, kho tàng, bến bãi; - Kinh doanh khu thương mại; |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ tư vấn bất động sản. - Kinh doanh dịch vụ quảng cáo bất động sản; - Kinh doanh dịch vụ quản lý bất động sản; - Kinh doanh dịch vụ định giá bất động sản (Chỉ hoạt động định giá bất động sản tại sàn giao dịch bất động sản của công ty); - Kinh doanh dịch vụ sàn giao dịch bất động sản; - Kinh doanh dịch vụ đấu giá bất động sản; - Kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản (Chỉ hoạt động môi giới bất động sản tại sàn giao dịch bất động sản của công ty); |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn thiết kế, thí nghiệm vật liệu, tư vấn đầu tư, tư vấn giám sát các công trình không do công ty thi công; |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ô tô |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chi tiết: Dịch vụ môi giới, tuyển dụng và giới thiệu việc làm cho người lao động (trừ các hoạt động môi giới, xuất khẩu lao động và tuyển dụng cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động). |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ trông phương tiện vận tải đường bộ, đường thủy; - Xuất nhập khẩu vật tư, máy móc, thiết bị, phụ tùng; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Đào tạo và dạy nghề: lái xe ô tô, vận hành máy xây dựng, lái tàu sông; sửa chữa ô tô, máy xây dựng, máy tàu thuỷ (chỉ được hoạt động sau khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép); |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác Chi tiết: - Hoạt động của các cơ sở tổ chức các sự kiện thể thao trong nhà hoặc ngoài trời |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Các hoạt động vui chơi và giải trí khác (trừ các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề); - Hoạt động của các khu giải trí, bãi biển, bao gồm cho thuê các phương tiện như nhà tắm, tủ có khoá, ghế tựa, dù che.v.v…; - Hoạt động của các cơ sở vận tải giải trí, ví dụ như đi du thuyền; - Cho thuê các thiết bị thư giãn như là một phần của các phương tiện giải trí; - Hoạt động hội chợ và trưng bày các đồ giải trí mang tính chất giải trí tự nhiên; |