0102343380 - Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Mạnh Hưng Phát
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Mạnh Hưng Phát (tên quốc tế: MANH HUNG PHAT SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: MHPT.,JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0102343380. Trụ sở đăng ký tại Nq10-30, Khu Đô Thị Sinh Thái Vinhomes Riverside 2, Phường Phúc Lợi, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Văn Mạnh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng cùng với 27 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Việt Hưng - Thuế cơ sở 11 Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 13/08/2007 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 18 năm 9 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 929 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Tam Phước - đã hoạt động được 32 năm 4 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Mạnh Hưng Phát ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Mạnh Hưng Phát | |
|---|---|
| Tên quốc tế | MANH HUNG PHAT SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | MHPT.,JSC |
| Mã số thuế | 0102343380 |
| Địa chỉ |
Nq10-30, Khu Đô Thị Sinh Thái Vinhomes Riverside 2, Phường Phúc Lợi, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Mạnh |
| Điện thoại | 0248 273 930 |
| Ngày hoạt động | 13/08/2007 |
| Quản lý bởi | Việt Hưng - Thuế cơ sở 11 Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Buôn bán hàng hoá trang trí nội ngoại thất; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0220 | Khai thác gỗ Chi tiết: Sản xuất hàng lâm sản (trừ lâm sản Nhà nước cấm); |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: Sản xuất hàng nông sản; |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất thực phẩm |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công hàng cơ khí, kim khí; |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính Chi tiết: Sản xuất sản phẩm tin học, viễn thông; |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng Chi tiết: Sản xuất sản phẩm điện tử, điện lạnh, điện máy; |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng Chi tiết: Sản xuất sản phẩm điện; |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Sản xuất nguyên liệu, hàng hoá, máy móc, vật tư, vật liệu ngành công nghiệp, nông nghiệp, xây dựng, giao thông, thuỷ lợi; |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất hàng tiểu thủ công nghiệp; Sản xuất hàng trang trí nội ngoại thất |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Buôn bán hàng nông sản, lâm sản; |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Buôn bán hàng thực phẩm; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Buôn bán hàng thủ công mỹ nghệ, các sản phẩm điện, điện lạnh, điện máy; |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Buôn bán các sản phẩm điện tử, tin học, viễn thông; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Kinh doanh hàng cơ khí, kim khí; - Buôn bán nguyên liệu, hàng hoá, máy móc, vật tư, vật liệu ngành công nghiệp, nông nghiệp, xây dựng, giao thông, thuỷ lợi; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Buôn bán hàng hoá trang trí nội ngoại thất; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh hoá chất và các sản phẩm từ hoá chất (Trừ hoá chất Nhà nước cấm); |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Kinh doanh các sản phẩm từ nhựa |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: vận chuyển hành khách bằng ô tô; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hoá bằng ô tô |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay, tàu hoả; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng; Dịch vụ ăn uống, giải khát (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Tư vấn nhân sự |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chi tiết: cung ứng lao động và giới thiệu việc làm trong nước (Không bao gồm giới thiệu, tuyển chọn, cung ứng nhân lực cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động); |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |