0100107490 - Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Tổng Hợp I Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Tổng Hợp I Việt Nam (tên quốc tế: THE VIET NAM NATIONAL GENERAL EXPORT - IMPORT JOINT STOCK COMPANY NO.1; tên viết tắt: GENERALEXIM.,JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0100107490. Trụ sở đăng ký tại Số 46, Phố Ngô Quyền, Phường Cửa Nam, Tp Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Vũ Thị Phương. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ cùng với 68 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 21/05/1998 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 28 năm 3 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 29 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Tổng Hợp I Việt Nam - đã hoạt động được 28 năm 3 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Tổng Hợp I Việt Nam ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Tổng Hợp I Việt Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | THE VIET NAM NATIONAL GENERAL EXPORT - IMPORT JOINT STOCK COMPANY NO.1 |
| Tên viết tắt | GENERALEXIM.,JSC |
| Mã số thuế | 0100107490 |
| Địa chỉ |
Số 46, Phố Ngô Quyền, Phường Cửa Nam, Tp Hà Nội, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Vũ Thị Phương |
| Điện thoại | 08424 382 651 |
| Ngày hoạt động | 21/05/1998 |
| Quản lý bởi | Thuế Thành phố Hà Nội |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: - Kinh doanh nông, lâm, thủy hải sản |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: - Kinh doanh nông, lâm, thủy hải sản |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi Chi tiết: - Kinh doanh thức ăn và nguyên liệu sản xuất thức ăn thủy hải sản - Kinh doanh thức ăn gia súc, gia cầm và nguyên liệu sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm; - Kinh doanh giống phục vụ nuôi trồng thuỷ hải sản |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0230 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô Chi tiết: - Sản xuất, gia công, lắp ráp các mặt hàng đồ gỗ |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột Chi tiết: Sản xuất đồ điện tử, đồ điện lạnh, đồ gia dụng |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột Chi tiết: - Sản xuất xe máy |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn Chi tiết: - Sản xuất, gia công, lắp ráp đồ chơi (Trừ loại đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khoẻ của trẻ em hoặc gây ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: Sản xuất,chế biến, nông, lâm, thủy hải sản |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc Chi tiết: Kinh doanh phương tiện vận tải, nâng xếp, bốc dỡ hàng hoá; |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ Chi tiết: - Kinh doanh nông, lâm, thủy hải sản |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác Chi tiết: - Kinh doanh tạp phẩm, thủy hải sản - Kinh doanh rượu bia, nước giải khát - Kinh doan bánh kẹo - Kinh doanh các mặt hàng đường sữa - Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau quả, cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột... - Bán buôn thực phẩm chức năng; |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng Chi tiết: - Sản xuất, gia công, lắp ráp các mặt hàng đồ gỗ |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ Chi tiết: Kinh doanh các sản phẩm dệt may |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Kinh doanh thiết bị văn phòng, tạp phẩm, mỹ phẩm, Kinh doanh mỹ phẩm Kinh doanh đồ gia dụng, điện máy, điện lạnh |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng Chi tiết: Sản xuất đồ điện tử, đồ điện lạnh, đồ gia dụng |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy Chi tiết: - Sản xuất xe máy |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi Chi tiết: - Sản xuất, gia công, lắp ráp đồ chơi (Trừ loại đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khoẻ của trẻ em hoặc gây ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất,chế biến, nông, lâm, thủy hải sản |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Loại trừ: Đấu giá hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: - Kinh doanh nông, lâm, thủy hải sản |
| 4631 | Bán buôn gạo Chi tiết: - Kinh doanh máy móc thiết bị, nguyên, nhiên liệu phục vụ sản xuất - Kinh doanh khoáng sản - Kinh doanh hàng công nghiệp, hàng gia công chế biến trong nước và nhập khẩu - Kinh doanh hoá chất tẩy rửa, phân bón - Kinh doanh cây giống phục vụ nông nghiệp - Kinh doanh hàng thủ công mỹ nghệ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: - Kinh doanh tạp phẩm, thủy hải sản - Kinh doanh rượu bia, nước giải khát - Kinh doan bánh kẹo - Kinh doanh các mặt hàng đường sữa - Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau quả, cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột... - Bán buôn thực phẩm chức năng; |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào Chi tiết: Dịch vụ vận chuyển hành khách |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Vận tải hàng hóa |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng Chi tiết: - Dịch vụ chuyển khẩu, quá cảnh - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Kinh doanh thiết bị văn phòng, tạp phẩm, mỹ phẩm, Kinh doanh mỹ phẩm Kinh doanh đồ gia dụng, điện máy, điện lạnh |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Kinh doanh đồ điện tử Kinh doanh thiết bị điện tử, tin học Kinh doanh phụ tùng và thiết bị viễn thông (máy tổng đài và điện thoại các loại), camera; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Kinh doanh trang thiết bị y tế, dụng cụ dùng trong ngành y - dược; - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; - Bán buôn máy móc. thiết bị điện, vật liệu điện(máy phát điện, động cơ điện, dây điện và các thiết bị khác dùng trong mạch điện); - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu; |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: - Đầu tư xây dựng và kinh doanh nhà ở và văn phòng, cho thuê văn phòng, căn hộ, kho, bãi, nhà xưởng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Trông giữ xe |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: - Kinh doanh máy móc thiết bị, nguyên, nhiên liệu phục vụ sản xuất - Kinh doanh khoáng sản - Kinh doanh hàng công nghiệp, hàng gia công chế biến trong nước và nhập khẩu - Kinh doanh hoá chất tẩy rửa, phân bón - Kinh doanh cây giống phục vụ nông nghiệp - Kinh doanh hàng thủ công mỹ nghệ |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4783 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Dịch vụ vận chuyển hành khách |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: - Dịch vụ chuyển khẩu, quá cảnh - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác; |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ khai thuê hải quan, giao nhận hàng hoá |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: - Đầu tư xây dựng và kinh doanh nhà ở và văn phòng, cho thuê văn phòng, căn hộ, kho, bãi, nhà xưởng |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng Loại trừ: hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng bất động sản |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Trông giữ xe |
Lịch sử thay đổi thông tin doanh nghiệp
- 30/11/2023 Thay đổi thông tin sửa đổi thông tin email, số điện thoại, website trụ sở chính, thay đổi người đại diện theo pháp luật từ CMND thành CCCD, thay đổi thông tin về thuế
- 02/07/2020 Thay đổi thông tin thay đổi ngành nghề kinh doanh
- 20/05/2019 Thay đổi thông tin thay đổi ngành nghề kinh doanh
- 04/05/2018 Thay đổi thông tin thay đổi ngành nghề kinh doanh
- 06/10/2015 Thay đổi thông tin thay đổi ngành nghề kinh doanh
- 06/10/2015 Thay đổi thông tin thay đổi thông tin người quản lý doanh nghiệp
- 06/12/2005 Thành lập Doanh nghiệp