0103234320 - Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Và Xây Dựng Nhật Anh
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Và Xây Dựng Nhật Anh (tên quốc tế: NHAT ANH TRADING SERVICE AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: NHAT ANH TRASECO.,JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0103234320. Trụ sở đăng ký tại Thôn Lam Sơn, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Hán Tuấn Anh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác cùng với 24 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 07/01/2009 và hiện ở tình trạng: Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 435 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác tại Thành phố Hà Nội. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Liên Hợp Xây Dựng Vạn Cường - đã hoạt động được 34 năm 6 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Và Xây Dựng Nhật Anh ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Và Xây Dựng Nhật Anh | |
|---|---|
| Tên quốc tế | NHAT ANH TRADING SERVICE AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | NHAT ANH TRASECO.,JSC |
| Mã số thuế | 0103234320 |
| Địa chỉ | Thôn Lam Sơn, Xã Minh Cường, Huyện Thường Tín, Thành Phố Hà Nội, Việt Nam Thôn Lam Sơn, Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Hán Tuấn Anh
Ngoài ra Hán Tuấn Anh còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại |
0978 315 382 091 307 422 |
| Ngày hoạt động | 07/01/2009 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên |
| Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn |
| Ngành nghề chính |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, giao thông, |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: chế biến khoáng sản |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: đóng thùng ô tô |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, giao thông, |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: san lấp mặt bằng cơ sở hạ tầng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: mua bán ô tô |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác ( không bao gồm hoạt động đấu giá |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác ( không bao gồm hoạt động đấu giá |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy ( không bao gồm hoạt động đấu giá |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy ( không bao gồm hoạt động đấu giá |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; Môi giới xúc tiến thương mại (không bao gồm môi giới bất động sản, môi giới hôn nhân gia đình có yếu tố người nước ngoài, môi giới đưa người đi lao động học tập ở nước ngoài, môi giới cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động) ( không bao gồm hoạt động đấu giá ) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc, hoa và cây cảnh |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, gường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Kinh doanh thiết bị điện dân dụng, điện công nghiệp |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng (sắt, thép, xi măng, tôn, ống kẽm, gỗ, cát, đá...) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng ô tô |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: cho thuê ô tô |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê thiết bị vận tải đường bộ (trừ xe có động cơ) không kèm người điều khiển |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (mặt hàng Nhà nước cho phép) |