4400991539 - Công Ty TNHH Nông Nghiệp Trần Quân
Công Ty TNHH Nông Nghiệp Trần Quân | |
---|---|
Tên quốc tế | TRAN QUAN AGRICULTURE COMPANY LIMITED |
Tên viết tắt | TRAGRI CO.,LTD |
Mã số thuế | 4400991539 |
Địa chỉ |
Số Nhà 618-620 Nguyễn Tất Thành, Phường Bình Kiến, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
Người đại diện | Trần Thế Dân |
Điện thoại | 0905 131 639 |
Ngày hoạt động | 14/04/2014 |
Quản lý bởi | Tuy Hòa - Thuế cơ sở 7 tỉnh Đắk Lắk |
Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
Tình trạng | Đang hoạt động |
Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán phân bón; Mua bán thuốc bảo vệ thực vật |
Ngành nghề kinh doanh
Mã | Ngành |
---|---|
0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Ươm giống cây lâm nghiệp |
4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán nông sản; Mua bán thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản; Mua bán hạt giống, cây giống nông lâm nghiệp. |
4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Mua bán dầu, nhớt |
4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua bán sắt, thép |
4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng *Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh các ngành nghề đăng ký nêu trên khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội của địa phương. |
4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Mua bán phân bón; Mua bán thuốc bảo vệ thực vật |
5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Trừ cho thuê kho bãi) |
5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày hi tiết ngành nghề kinh doanh là: Khách sạn; Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết ngành nghề kinh doanh là: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống; Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác |
5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |