4401049056 - Công Ty TNHH Tuyhoa Roastery Coffee
Công Ty TNHH Tuyhoa Roastery Coffee (tên quốc tế: TUYHOA ROASTERY COFFEE COMPANY LIMITED; tên viết tắt: CTY TNHH T.R.C) là doanh nghiệp có mã số thuế 4401049056. Trụ sở đăng ký tại Số 75B Lê Trung Kiên, Phường Tuy Hòa, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phan Thị Thanh Phương. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn thực phẩm cùng với 25 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tuy Hòa - Thuế cơ sở 7 tỉnh Đắk Lắk. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 04/05/2018 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 8 năm 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 176 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn thực phẩm tại Đắk Lắk. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Hải Lâm - đã hoạt động được 26 năm 6 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Tuyhoa Roastery Coffee trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Tuyhoa Roastery Coffee | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TUYHOA ROASTERY COFFEE COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | CTY TNHH T.R.C |
| Mã số thuế | 4401049056 |
| Địa chỉ |
Số 75B Lê Trung Kiên, Phường Tuy Hòa, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phan Thị Thanh Phương |
| Điện thoại | 0905 944 621 |
| Ngày hoạt động | 04/05/2018 |
| Quản lý bởi | Tuy Hòa - Thuế cơ sở 7 tỉnh Đắk Lắk |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: bán buôn thực phẩm chức năng; bán buôn cà phê; bán buôn chè; bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột Chi tiết: Sản xuất tinh bột từ gạo, khoai tây, ngô, đậu các loại …(không hoạt động tại trụ sở chính). |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Chế biến cà phê (không hoạt động tại trụ sở chính). |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ gỗ. (Chỉ sử dụng gỗ có nguồn gốc hợp pháp và không hoạt động tại trụ sở chính). |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp Chi tiết: Chế tạo máy móc thiết bị ứng dụng sau thu hoạch (không hoạt động tại trụ sở chính). |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt trang thiết bị cho các công trình xây dựng, lắp đặt pa nô, áp phích, hộp đèn quảng cáo. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bưu điện công cộng (Chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép hoạt động). |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán nông sản các loại. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: bán buôn thực phẩm chức năng; bán buôn cà phê; bán buôn chè; bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Mua bán rượu, bia, nước giải khát. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Mua bán máy và linh kiện điện thoại các loại. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán hàng kim khí điện máy. Mua bán thiết bị, dụng cụ hệ thống điện. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: bán buôn gỗ cây và gỗ chế biến; bán buôn xi măng; bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; bán buôn kính xây dựng; bán buôn sơn, véc ni; bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; bán buôn đồ ngũ kim. |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Trừ các hoạt động liên quan đến vũ trường hoặc trá hình vũ trường, quán bar, karaoke) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (Trừ các hoạt động liên quan đến vũ trường hoặc trá hình vũ trường, quán bar, karaoke) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (Trừ các hoạt động liên quan đến vũ trường hoặc trá hình vũ trường, quán bar, karaoke) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết:Trang trí nội thất. |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9529 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác Chi tiết: Sửa chữa hàng kim khí điện máy. |