6001147486 - Công Ty TNHH Namka
Công Ty TNHH Namka (tên quốc tế: NAMKA COMPANY LIMITED; tên viết tắt: CÔNG TY NAMKA) là doanh nghiệp có mã số thuế 6001147486. Trụ sở đăng ký tại Số 214 Nguyễn Công Trứ, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Yến. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Chăn nuôi khác cùng với 13 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp. Buôn Ma Thuột - Đội Thuế liên huyện thành phố Buôn Ma Thuột - Krông Ana - Cư Kuin. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 11/03/2011 và hiện ở tình trạng: Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 6 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Chăn nuôi khác tại Đắk Lắk. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Khang Minh - đã hoạt động được 21 năm 3 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Namka, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Namka | |
|---|---|
| Tên quốc tế | NAMKA COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | CÔNG TY NAMKA |
| Mã số thuế | 6001147486 |
| Địa chỉ | Số 214 Nguyễn Công Trứ, Phường Tự An, Tp.buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam Số 214 Nguyễn Công Trứ, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Yến |
| Điện thoại | 0262 385 249 |
| Ngày hoạt động | 11/03/2011 |
| Quản lý bởi | Tp. Buôn Ma Thuột - Đội Thuế liên huyện thành phố Buôn Ma Thuột - Krông Ana - Cư Kuin |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn |
| Ngành nghề chính |
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Đầu tư nuôi ong mật |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác Chi tiết: Trồng cây công nghiệp |
| 0149 | Chăn nuôi khác Chi tiết: Đầu tư nuôi ong mật |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 1077 | Sản xuất cà phê |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, chế biến mật ong; Sản xuất tiêu, bột tiêu |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn hàng nông, lâm sản |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn sản phẩm ong mật |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Đầu tư khai thác du lịch |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: , du lịch lữ hành |