6001307404 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nông Lâm Nghiệp Hồng Châu
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nông Lâm Nghiệp Hồng Châu (tên quốc tế: HONG CHAU AGRICULTURE AND FORESTRY COMPANY LIMITED; tên viết tắt: HONG CHAU AGRICULTURE AND FORESTRY CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 6001307404. Trụ sở đăng ký tại Tổ 3, Khu Phố 7, Xã Tân An, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Võ Hồng Châu. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Trồng rừng và chăm sóc rừng cùng với 15 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp. Buôn Ma Thuột - Đội Thuế liên huyện thành phố Buôn Ma Thuột - Krông Ana - Cư Kuin. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 10/05/2012 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 37 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Trồng rừng và chăm sóc rừng tại Đắk Lắk. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Một Thành Viên Lâm Nghiệp Chư Phả - đã hoạt động được 32 năm 11 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nông Lâm Nghiệp Hồng Châu, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nông Lâm Nghiệp Hồng Châu | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HONG CHAU AGRICULTURE AND FORESTRY COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | HONG CHAU AGRICULTURE AND FORESTRY CO.,LTD |
| Mã số thuế | 6001307404 |
| Địa chỉ | Tổ 3, Khu Phố 7, Phường Tân An, Tp.buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam Tổ 3, Khu Phố 7, Xã Tân An, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Võ Hồng Châu |
| Điện thoại | 0942 245 191 |
| Ngày hoạt động | 10/05/2012 |
| Quản lý bởi | Tp. Buôn Ma Thuột - Đội Thuế liên huyện thành phố Buôn Ma Thuột - Krông Ana - Cư Kuin |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ động vật hoang dã mà Nhà nước cấm) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Mua bán cà phê |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng; gỗ tròn; gỗ xẻ |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (trừ hóa chất độc hại mà Nhà nước cấm) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |