6001336701 - Công Ty TNHH Vật Liệu Xây Dựng Đại Tín Tây Nguyên
Công Ty TNHH Vật Liệu Xây Dựng Đại Tín Tây Nguyên (tên quốc tế: DAI TIN TAY NGUYEN CONSTRUCTION MATERIALS COMPANY LIMITED; tên viết tắt: DTCM CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 6001336701. Trụ sở đăng ký tại Số 28 Đường Nguyễn Văn Linh, Xã Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phan Trần Bảo Chi. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng cùng với 12 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp. Buôn Ma Thuột - Đội Thuế liên huyện thành phố Buôn Ma Thuột - Krông Ana - Cư Kuin. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 13/07/2012 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 255 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng tại Đắk Lắk. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Hiệp Dung - đã hoạt động được 26 năm 2 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Vật Liệu Xây Dựng Đại Tín Tây Nguyên ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Vật Liệu Xây Dựng Đại Tín Tây Nguyên | |
|---|---|
| Tên quốc tế | DAI TIN TAY NGUYEN CONSTRUCTION MATERIALS COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | DTCM CO., LTD |
| Mã số thuế | 6001336701 |
| Địa chỉ | Số 28 Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân An, Tp.buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam Số 28 Đường Nguyễn Văn Linh, Xã Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Phan Trần Bảo Chi
Ngoài ra Phan Trần Bảo Chi còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0500 379 393 |
| Ngày hoạt động | 13/07/2012 |
| Quản lý bởi | Tp. Buôn Ma Thuột - Đội Thuế liên huyện thành phố Buôn Ma Thuột - Krông Ana - Cư Kuin |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ động vật hoang dã thuộc danh mục điều ước Quốc tế mà Việt Nam ký kết hoặc tham gia quy định và các loại động vật quý hiếm khác cần được bảo vệ) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Bán buôn phân bón, cao su, phi kim loại |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |