6001430817 - Công Ty TNHH Nghiên Cứu Phát Triển Nông Nghiệp Tây Nguyên
Công Ty TNHH Nghiên Cứu Phát Triển Nông Nghiệp Tây Nguyên (tên quốc tế: TAY NGUYEN RESEARCH DEVELOPMENT AGRICULTURA LIMITED COMPANY) là doanh nghiệp có mã số thuế 6001430817. Trụ sở đăng ký tại Thôn Tân Lập, Đắk Lắk, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Tuyết. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu cùng với 13 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện M'Đrắk - Đội Thuế liên huyện Krông Pắc - Ea Kar - M'Drắk. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 17/04/2014 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 142 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu tại Đắk Lắk. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Thành Huyền - đã hoạt động được 23 năm.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Nghiên Cứu Phát Triển Nông Nghiệp Tây Nguyên ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Nghiên Cứu Phát Triển Nông Nghiệp Tây Nguyên | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TAY NGUYEN RESEARCH DEVELOPMENT AGRICULTURA LIMITED COMPANY |
| Mã số thuế | 6001430817 |
| Địa chỉ | Thôn Tân Lập, Xã Cư M-Ta, Huyện M'đrắk, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam Thôn Tân Lập, Đắk Lắk, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Nguyễn Thị Tuyết
Ngoài ra Nguyễn Thị Tuyết còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0917 108 148 |
| Ngày hoạt động | 17/04/2014 |
| Quản lý bởi | Huyện M'Đrắk - Đội Thuế liên huyện Krông Pắc - Ea Kar - M'Drắk |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (trừ hóa chất độc hại mà Nhà nước cấm) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 46201 | Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác |
| 46204 | Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 46323 | Bán buôn rau, quả |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (trừ hóa chất độc hại mà Nhà nước cấm) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |