6001653122 - Công Ty TNHH Sx TM Việt Tiến Em
Công Ty TNHH Sx TM Việt Tiến Em là doanh nghiệp có mã số thuế 6001653122. Trụ sở đăng ký tại Thôn Buôn Kô, Đắk Lắk, Đắk Lắk, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Vũ Văn Tuyến. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét cùng với 11 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Krông Ana - Đội Thuế liên huyện thành phố Buôn Ma Thuột - Krông Ana - Cư Kuin. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 05/03/2019 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 7 năm 3 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 16 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét tại Đắk Lắk. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Việt Tân - đã hoạt động được 21 năm 4 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Sx TM Việt Tiến Em ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Sx TM Việt Tiến Em | |
|---|---|
| Mã số thuế | 6001653122 |
| Địa chỉ | Thôn Buôn Kô, Xã Ea Bông, Huyện Krông Ana, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam Thôn Buôn Kô, Đắk Lắk, Đắk Lắk, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Vũ Văn Tuyến |
| Điện thoại | 0989 433 791 |
| Ngày hoạt động | 05/03/2019 |
| Quản lý bởi | Huyện Krông Ana - Đội Thuế liên huyện thành phố Buôn Ma Thuột - Krông Ana - Cư Kuin |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất gạch bằng công nghệ lò tuynel (trừ sản xuất gạch đất nung bằng lò thủ công, thủ công cải tiến, lò đứng liên tục và lò vòng) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: Sản xuất gạch bằng công nghệ lò tuynel (trừ sản xuất gạch đất nung bằng lò thủ công, thủ công cải tiến, lò đứng liên tục và lò vòng) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |