6001361715 - Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Quốc Lập
Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Quốc Lập là doanh nghiệp có mã số thuế 6001361715. Trụ sở đăng ký tại Số 267 Đường Phan Chu Trinh, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Hoàng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Trồng rừng và chăm sóc rừng cùng với 12 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp. Buôn Ma Thuột - Đội Thuế liên huyện thành phố Buôn Ma Thuột - Krông Ana - Cư Kuin. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 08/10/2012 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 37 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Trồng rừng và chăm sóc rừng tại Đắk Lắk. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Một Thành Viên Lâm Nghiệp Chư Phả - đã hoạt động được 32 năm 10 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Quốc Lập trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Quốc Lập | |
|---|---|
| Mã số thuế | 6001361715 |
| Địa chỉ | Số 267 Đường Phan Chu Trinh, Phường Tân Lợi, Tp.buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam Số 267 Đường Phan Chu Trinh, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Hoàng |
| Điện thoại | 0905 566 660 |
| Ngày hoạt động | 08/10/2012 |
| Quản lý bởi | Tp. Buôn Ma Thuột - Đội Thuế liên huyện thành phố Buôn Ma Thuột - Krông Ana - Cư Kuin |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác Chi tiết: Dịch vụ thăm dò khoáng sản |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ) |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng, dầu, nhớt và các sản phẩm liên quan |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |