6001333450 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Ngân Gia Phát
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Ngân Gia Phát (tên viết tắt: CÔNG TY NGÂN GIA PHÁT) là doanh nghiệp có mã số thuế 6001333450. Trụ sở đăng ký tại Số 05 Đường Dã Tượng, Xã Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Hữu Ngân. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Trồng rừng và chăm sóc rừng cùng với 12 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp. Buôn Ma Thuột - Đội Thuế liên huyện thành phố Buôn Ma Thuột - Krông Ana - Cư Kuin. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 09/07/2012 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 37 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Trồng rừng và chăm sóc rừng tại Đắk Lắk. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Một Thành Viên Lâm Nghiệp Chư Phả - đã hoạt động được 32 năm 11 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Ngân Gia Phát ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Ngân Gia Phát | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CÔNG TY NGÂN GIA PHÁT |
| Mã số thuế | 6001333450 |
| Địa chỉ | Số 05 Đường Dã Tượng, Phường Tân An, Tp.buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam Số 05 Đường Dã Tượng, Xã Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Hữu Ngân |
| Điện thoại | 0500 387 758 |
| Ngày hoạt động | 09/07/2012 |
| Quản lý bởi | Tp. Buôn Ma Thuột - Đội Thuế liên huyện thành phố Buôn Ma Thuột - Krông Ana - Cư Kuin |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng chi tiết: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; gỗ cây, gỗ chế biến |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |