4401032101 - Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Song An Phát
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Song An Phát (tên quốc tế: SONG AN PHAT INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 4401032101. Trụ sở đăng ký tại Thôn Mậu Lâm Bắc, Xã Phú Hòa 2, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Tô Đê Hạng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp cùng với 24 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tây Hòa - Thuế cơ sở 8 tỉnh Đắk Lắk. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 01/03/2017 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 9 năm 3 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 13 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp tại Đắk Lắk. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Một Thành Viên Thảo Nguyên Xanh - đã hoạt động được 16 năm 4 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Song An Phát trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Song An Phát | |
|---|---|
| Tên quốc tế | SONG AN PHAT INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 4401032101 |
| Địa chỉ |
Thôn Mậu Lâm Bắc, Xã Phú Hòa 2, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Tô Đê Hạng |
| Điện thoại | 0573 868 442 |
| Ngày hoạt động | 01/03/2017 |
| Quản lý bởi | Tây Hòa - Thuế cơ sở 8 tỉnh Đắk Lắk |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Khai thác đá (Chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép và thỏa thuận địa điểm) |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Chế biến hạt điều (Không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su (Không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất đá granit, đá bazan (Không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công chi tiết (tiện, phay, bào) phụ tùng xe máy, phụ tùng ô tô các loại |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (Không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: Xây dựng công trình điện |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán ô tô và xe có động cơ. |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: Mua bán mô tô, xe máy. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán nông sản. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Mua bán rượu, bia, nước giải khát các loại (Không bao gồm các hoạt động: quán bar, vũ trường hoặc trá hình vũ trường, karaoke) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: bán buôn vật liệu xây dựng, thiết bị lắp đặt trong xây dựng; Mua bán đá granit, đá bazan. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: mua bán phân bón; Mua bán hóa chất ngành cao su; Mua bán phế liệu kim loại thu hồi: sắt, thép, đồng, nhôm (Không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (trừ cho thuê kho bãi) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng và các dịch vụ ăn uống (Không bao gồm các hoạt động: quán bar, vũ trường hoặc trá hình vũ trường, karaoke) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
| 8510 | Giáo dục mầm non |