4400426671 - Công Ty Cổ Phần Đi A To Mit Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Đi A To Mit Việt Nam (tên quốc tế: DIATOMITE VIETNAM JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: DIATOMITE VIETNAM J.S.C) là doanh nghiệp có mã số thuế 4400426671. Trụ sở đăng ký tại Số 311 Hùng Vương, Phường Bình Kiến, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đào Duy Hiệp. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu cùng với 8 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế Tỉnh Đắk Lắk. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 19/06/2008 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 17 năm 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 6 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu tại Đắk Lắk. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản Phú Yên - đã hoạt động được 20 năm 11 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Đi A To Mit Việt Nam ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Đi A To Mit Việt Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | DIATOMITE VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | DIATOMITE VIETNAM J.S.C |
| Mã số thuế | 4400426671 |
| Địa chỉ |
Số 311 Hùng Vương, Phường Bình Kiến, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đào Duy Hiệp |
| Ngày hoạt động | 19/06/2008 |
| Quản lý bởi | Thuế Tỉnh Đắk Lắk |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác, chế biến khoáng sản (Chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép và thỏa thuận địa điểm) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Khai thác, chế biến khoáng sản (Chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép và thỏa thuận địa điểm) |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác Chi tiết: Hoạt động thăm dò khoáng sản. |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán khoáng sản (Chỉ bao gồm các loại khoáng sản Nhà nước cho phép) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng đường bộ. |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa Chi tiết: Vận tải hành khách bằng đường thủy. |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết: Kinh doanh các dịch vụ du lịch trong nước |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao Chi tiết: Hoạt động thể thao (trừ các hoạt động xổ số, đánh bạc, casino và cá cược) |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động vui chơi và giải trí (trừ các hoạt động xổ số, đánh bạc, casino và cá cược) |