0400637322-001 - Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Sông Dinh Tại Đắk Lắk
| Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Sông Dinh Tại Đắk Lắk | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0400637322-001 |
| Địa chỉ | Số 519/14 Đường Phan Chu Trinh, Phường Tân Lợi, Tp.buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam Số 519/14 Đường Phan Chu Trinh, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Bùi Thị Thu Hường |
| Ngày hoạt động | 04/03/2013 |
| Quản lý bởi | Tp. Buôn Ma Thuột - Đội Thuế liên huyện thành phố Buôn Ma Thuột - Krông Ana - Cư Kuin |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng Chi tiết: Trồng rừng và cải tạo rừng |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Khai thác và chế biến khoáng sản |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất hạt nhựa, nguyên liệu nhựa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất bê tông |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất chế tạo, lắp rắp, sửa chữa thiết bị phụ tùng cơ điện nông nghiệp và thủy lợi |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp máy công trình thủy điện, công trình công nghiệp. |
| 3510 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Đầu tư dự án nhà máy thủy điện. Sản xuất và kinh doanh điện. |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp. |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: Khai hoang, cải tạo đồng ruộng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán ô tô và thiết bị phụ tùng thay thế |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bảo dưỡng ô tô và máy móc, thiết bị xây dựng |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: Mua bán mô tô, xe gắn máy và thiết bị phụ tùng thay thế |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy Chi tiết: Bảo dưỡng mô tô, xe gắn máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Kinh doanh hàng nông, lâm, hải sản, thức ăn gia súc và thủy sản |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị xây dựng và phụ tùng thay thế |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh phân bón |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa |