6000944792 - Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Cao Su
| Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Cao Su | |
|---|---|
| Tên quốc tế | RUBBER TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | DAKRUTECH |
| Mã số thuế | 6000944792 |
| Địa chỉ | Km 18, Thôn Đoàn Kết, Xã Ea D-Rơng, Huyện Cư M'gar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam Km 18, Thôn Đoàn Kết, Đắk Lắk, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Đình Huyền |
| Điện thoại | 0500 353 616 |
| Ngày hoạt động | 13/10/2009 |
| Quản lý bởi | Huyện Cư M'gar - Đội Thuế liên huyện Cư M'gar - Buôn Đôn - Ea Súp |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Trồng cây cao su
Chi tiết: Trồng, chăm sóc cây cao su |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0125 | Trồng cây cao su Chi tiết: Trồng, chăm sóc cây cao su |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất nước sạch, nước uống đóng chai, đá viên tinh khiết |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ Chi tiết: Sản xuất các loại giống cao su, gỗ ghép cao su và các loại cây trồng nông, lâm nghiệp |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm cao su kỹ thuật. Sản xuất, chế biến mủ cao su |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Sản xuất: vật tư, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh mà Nhà nước cấm) phục vụ cho việc trồng, khai thác, chế biến mủ cao su và sản xuất nông nghiệp |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa (trừ sản xuất gạch ngói nung) |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác Chi tiết: Sản xuất chén gốm hứng mủ cao su |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng máy móc, thiết bị kiểm phẩm cao su |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt máy móc và thiết bị kiểm phẩm cao su |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước Chi tiết: Khai thác nước dưới đất, nước mặt và cung cấp nước sạch chế biến cao su |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải Chi tiết: Xử lý nước thải chế biến cao su |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn các loại giống cao su, gỗ ghép cao su và các loại cây trồng nông, lâm nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn các loại máy móc, thiết bị kiểm phẩm cao su; máy móc phục vụ sản xuất ngành cao su; máy móc, thiết bị phục vụ sản xuất nông nghiệp, công nghiệp |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn cao su nguyên liệu, bán buôn phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (trừ hóa chất độc hại Nhà nước cấm kinh doanh) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách trong và ngoài tỉnh bằng xe 16 chỗ ngồi |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Dịch vụ lưu giữ hàng hóa trong kho bãi |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn xây dựng lò nung chén, tư vấn quy trình sản xuất chén gốm hứng mủ cao su, Tư vấn xây dựng quy trình phòng kiểm phẩm mủ cao su |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Dịch vụ kiểm tra đánh giá chất lượng sản phẩm cao su |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ tư vấn kỹ thuật, ứng dụng công nghệ về trồng, chăm sóc, khai thác và chế biến mủ cao su; Tư vấn về công nghệ xử lý môi trường trong chế biến cao su nguyên liệu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Đào tạo thợ cạo mủ cao su, đào tạo kiểm phẩm viên |