0011931057 - Công Ty TNHH Dịch Vụ Đầu Tư Nam Nguyên Ctt
Công Ty TNHH Dịch Vụ Đầu Tư Nam Nguyên Ctt (tên viết tắt: CTY TNHH DV ĐT NAM NGUYÊN CTT) là doanh nghiệp có mã số thuế 0011931057. Trụ sở đăng ký tại Số 50 Hùng Vương, Xã Quảng Phú, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Đình Thái. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà để ở cùng với 39 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 312 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà để ở tại Đắk Lắk. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Công Trình Hoàng Phát - 505 - đã hoạt động được 26 năm.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Dịch Vụ Đầu Tư Nam Nguyên Ctt, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Dịch Vụ Đầu Tư Nam Nguyên Ctt | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CTY TNHH DV ĐT NAM NGUYÊN CTT |
| Mã số thuế | 0011931057 |
| Địa chỉ |
Số 50 Hùng Vương, Xã Quảng Phú, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Đình Thái |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2310 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh Chi tiết: Sản xuất kính. |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất cửa sắt, hàng rào sắt, inox, cửa nhôm kính, tủ nhôm kính, vách ngăn nhôm kính |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt các thiết bị điện, điện tử, điện công nghiệp, máy công cụ, máy móc cơ điện công nghiệp, mô tơ điện, hộp giảm tốc; hệ thống pin, điện thu năng lượng mặt trời |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng, lắp đặt đường dây tải điện và trạm biến áp dưới 35kV; Xây dựng công trình công nghiệp |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt kính, cửa kính, cửa nhôm, cửa inox, cửa sắt các loại cho các công trình xây dựng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (trừ hoạt động đấu giá, các hàng hóa nhà nước cấm) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; thực phẩm chức năng |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn bia, rượu, nước giải khát |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dùng trong khai khoáng xây dựng, Buôn bán máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây duện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Buôn bán máy móc, thiết bị sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, Inox, nhôm |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn xi măng Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi Bán buôn kính xây dựng các loại. Bán buôn sơn, véc ni. Bán buôn đồ ngũ kim Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Buôn bán bồn rửa, bồn cầu, van, vòi nước. Buôn bán thiết bị nhà tắm. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định và theo hợp đồng; Vận tải hành khách bằng xe khách |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Môi giới bất động sản, Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: -Dịch vụ tư vấn thiết kế và phác thảo công trình; -Thiết kế kiến trúc công trình xây dựng; -Thiết kế kết cấu công trình dân dụng – công nghiệp, -Thiết kế xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp; -Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật, giao thông, nông nghiệp và phát triển nông thôn, thủy lợi -Thiết kế quy hoạch xây dựng; - Thiết kế cơ - điện công trình; - Thiết kế cấp - thoát nước công trình; - Thiết kế nội ngoại thất công trình; - Thiết kế phòng cháy, chữa cháy - Lập dự án đầu tư xây dựng; - Tư vấn đấu thầu; - Lập tổng dự toán và dự toán công trình; -Thẩm tra thiết kế công trình - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng - công nghiệp; - Giám sát thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật, giao thông, công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn, thủy lợi -Giám sát thi công công trình phòng cháy chữa cháy. -Giám sát công trình cấp, thoát nước -Giám sát công tác lắp đặt phần điện và thiết bị điện công trình dân dụng và công nghiệp. - Khảo sát địa hình công trình xây dựng, khảo sát địa chất công trình - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình. - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình. - Hoạt động đo đạc bản đồ - Kiểm định chất lượng công trình xây dựng |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: cho thuê máy móc, thiết bị, phụ tùng, phương tiện vận tải, máy móc chuyên dùng ngành xây dựng. |