0311961454-001 - Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Minh Yến Minh
Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Minh Yến Minh là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0311961454-001. Trụ sở đăng ký tại Thôn 10, Lâm Đồng, Đắk Lắk, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Quang Minh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn thực phẩm cùng với 19 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Đắk Song - Đội Thuế liên huyện Đắk Mil - Đắk Song. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 06/08/2014 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 362 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn thực phẩm tại Lâm Đồng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Một Thành Viên TM Tuấn Hà - đã hoạt động được 27 năm 8 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Minh Yến Minh ở bảng dưới đây.
| Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Minh Yến Minh | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0311961454-001 |
| Địa chỉ | Thôn 10, Xã Nâm N Jang, Huyện Đắk Song, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam Thôn 10, Lâm Đồng, Đắk Lắk, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Phạm Quang Minh
Ngoài ra Phạm Quang Minh còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0943 087 373 |
| Ngày hoạt động | 06/08/2014 |
| Quản lý bởi | Huyện Đắk Song - Đội Thuế liên huyện Đắk Mil - Đắk Song |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn thực phẩm
- chức năng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ ( không hoạt động tại trụ sở) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - Sản xuất xăng sinh học ( không hoạt động tại trụ sở) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá - Đại lý ( trừ đại lý bất động sản, đại lý bảo hiểm và đại lý hàng hóa Nhà nước cấm kinh doanh ) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - Bán buôn cà phê, bắp, tiêu, đậu, mì |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm - chức năng |
| 4633 | Bán buôn đồ uống ( không kinh doanh dịch vụ ăn uống) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Bán buôn dụng cụ y tế, bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh, bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện ( máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - Bán buôn xăng, dầu sinh học (không hoạt động tại trụ sở ) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Bán buôn nguyên liệu dùng để chế biến xăng dầu sinh học ( không hoạt động tại trụ sở) - Bán buôn phân bón |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống ( không hoạt động tại trụ sở) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói ( trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật và hàng hóa mà pháp luật cấm) |