0401062469-001 - Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Bánh Nha Trang
Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Bánh Nha Trang là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0401062469-001. Trụ sở đăng ký tại Số 387 Nguyễn Văn Linh, Phường Phú Yên, Đắk Lắk, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Hoa. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất các loại bánh từ bột cùng với 11 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế TP Tuy Hòa. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 29/04/2011 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 5 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất các loại bánh từ bột tại Đắk Lắk. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Một Thành Viên Phạm - Asset Tây Nguyên - đã hoạt động được 12 năm 3 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Bánh Nha Trang, mời bạn cùng theo dõi.
| Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Bánh Nha Trang | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0401062469-001 |
| Địa chỉ | Số 387 Nguyễn Văn Linh, Phường Phú Lâm, Tp Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam Số 387 Nguyễn Văn Linh, Phường Phú Yên, Đắk Lắk, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Hoa |
| Điện thoại | 0985 442 844 |
| Ngày hoạt động | 29/04/2011 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế TP Tuy Hòa |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất các loại bánh từ bột
(Chi tiết: Sản xuất bánh các loại) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột (Chi tiết: Sản xuất bánh các loại) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (Chi tiết: Dịch vụ bảo hành, bảo trì) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (Chi tiết: Đại lý mua bán và ký gửi hàng hóa) |
| 4631 | Bán buôn gạo (Chi tiết: Kinh doanh hàng lương thực) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (Chi tiết: Kinh doanh hàng thực phẩm, hàng công nghệ phẩm, nguyên liệu sản xuất bánh) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống (Chi tiết: Kinh doanh rượu, bia, nước ngọt) |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Chi tiết: Kinh doanh thuốc lá điếu sản xuất trong nước) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Chi tiết: Kinh doanh hàng tạp hóa, hàng điện, điện tử, điện lạnh) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Chi tiết: Kinh doanh thiết bị sản xuất bánh) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Chi tiết: Kinh doanh khách sạn) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng) |