4400348783 - Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Sản Xuất Nam Việt
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Sản Xuất Nam Việt (tên quốc tế: NAM VIET INVESTMENT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: NAVICO) là doanh nghiệp có mã số thuế 4400348783. Trụ sở đăng ký tại Km 7, Quốc Lộ 1A, Phường Bình Kiến, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đặng Đắc Thiện. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện cùng với 37 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tuy Hòa - Thuế cơ sở 7 tỉnh Đắk Lắk. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 05/10/2004 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 21 năm 8 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 34 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện tại Đắk Lắk. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Chi Nhánh Công Ty TNHH Thanh Thủy - đã hoạt động được 25 năm 8 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Sản Xuất Nam Việt, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Sản Xuất Nam Việt | |
|---|---|
| Tên quốc tế | NAM VIET INVESTMENT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | NAVICO |
| Mã số thuế | 4400348783 |
| Địa chỉ |
Km 7, Quốc Lộ 1A, Phường Bình Kiến, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đặng Đắc Thiện |
| Điện thoại | 0905 679 595 |
| Ngày hoạt động | 05/10/2004 |
| Quản lý bởi | Tuy Hòa - Thuế cơ sở 7 tỉnh Đắk Lắk |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Sản xuất sản phẩm từ gỗ, sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Trồng trọt, chăn nuôi. |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Hoạt động hỗ trợ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Hoạt động hỗ trợ chăn nuôi. |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Thu hoạch các sản phẩm rừng trồng; Hoạt động hỗ trợ lâm nghiệp. |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Khai thác đất, cát, sạn trong ngành xây dựng; Khai thác và chế biến khoáng sản Cao lanh, đá ốp lát (Chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép và thỏa thuận địa điểm) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Chế biến gỗ. |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Sản xuất sản phẩm từ gỗ, sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ. |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Hoạt động xử lý chất thải rắn, chất thải lỏng. |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Lắp đặt trang thiết bị cho các công trình xây dựng, thi công lắp đặt hệ thống chống sét. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Thi công kết cấu gạch, đá. |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Kinh doanh mua bán cây, cỏ, hoa, vật cảnh, giống cây trồng, vật nuôi. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Mua bán, chế biến và bảo quản thịt, thủy sản, rau quả, dầu, mỡ. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Kinh doanh mua bán đồ gỗ gia dụng, đồ gỗ trang trí nội, ngoại thất, trang thiết bị nội, ngoại thất. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Kinh doanh mua bán thiết bị văn phòng, thiết bị viễn thông. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Mua bán dây cáp điện, máy móc, thiết bị, vật liệu điện. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Mua bán xăng, dầu, nhớt các loại. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Mua bán gỗ, tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Vận chuyển đất, cát, sạn trong ngành xây dựng. |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Trừ cho thuê kho bãi) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Kinh doanh nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống. |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan Chi tiết ngành, nghề kinh doanh là: Trồng, chăm sóc, duy trì, xây dựng các công trình cảnh quan, cây xanh đô thị. |