4401027207 - Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Ô Tô Dũng Tiến
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Ô Tô Dũng Tiến (tên viết tắt: CTY TNHH TM & DV Ô TÔ DŨNG TIẾN) là doanh nghiệp có mã số thuế 4401027207. Trụ sở đăng ký tại Tầng 2, Số 225 Trần Hưng Đạo, Phường Tuy Hòa, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Dương Thị Thủy Tú. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác cùng với 17 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tuy Hòa - Thuế cơ sở 7 tỉnh Đắk Lắk. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 27/09/2016 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 9 năm 8 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 25 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác tại Đắk Lắk. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Ô Tô Thành Trung - đã hoạt động được 25 năm 6 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Ô Tô Dũng Tiến, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Ô Tô Dũng Tiến | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CTY TNHH TM & DV Ô TÔ DŨNG TIẾN |
| Mã số thuế | 4401027207 |
| Địa chỉ |
Tầng 2, Số 225 Trần Hưng Đạo, Phường Tuy Hòa, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Dương Thị Thủy Tú
Ngoài ra Dương Thị Thủy Tú còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0903 576 070 |
| Ngày hoạt động | 27/09/2016 |
| Quản lý bởi | Tuy Hòa - Thuế cơ sở 7 tỉnh Đắk Lắk |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán ô tô. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán ô tô. |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Đại lý mua bán và ký gửi ô tô |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bảo dưỡng và sửa chữa ô tô |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán phụ tùng ô tô. |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: Mua bán mô tô, xe máy; Đại lý mua bán và ký gửi xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy Chi tiết: Mua bán phụ tùng xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý cung cấp dịch vụ phần mềm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán xe đạp, xe đạp điện; Mua bán phụ tùng xe đạp và xe đạp điện; Mua bán mũ bảo hiểm. |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ nhiều loại hàng hóa trong các siêu thị, minimart, trung tâm thương mại, bán nhiều loại hàng hóa: quần áo, giày dép, đồ dùng, hàng ngũ kim, mỹ phẩm, đồ trang sức, đồ chơi, đồ thể thao, lương thực thực phẩm, trong đó lương thực, thực phẩm, đồ uống hoặc sản phẩm thuốc lá thuốc lào có doanh thu chiếm tỷ trọng nhỏ hơn các mặt hàng khác. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng xe tải nội tỉnh, liên tỉnh. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm Chi tiết: Hoạt động của đại lý bảo hiểm |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (Chỉ được hoạt động khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của luật Kinh doanh bất động sản và các quy định khác của pháp luật có liên quan) |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ du lịch lữ hành nội địa |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng trong việc sử dụng sản phẩm và dịch vụ của Honda. - Giới thiệu, tư vấn và hỗ trợ khách hàng tham gia các chương trình chăm sóc khách hàng, khuyến mãi và chương trình xúc tiến thương mại khác của nhà sản xuất (như đăng ký tham gia, thu phí, giao thẻ) |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Khu vui chơi giải trí |