4401101563 - Công Ty TNHH Đại Vinh Sơn Hòa
Công Ty TNHH Đại Vinh Sơn Hòa là doanh nghiệp có mã số thuế 4401101563. Trụ sở đăng ký tại Thôn Tân Phú, Xã Sơn Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thái Hùng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác cùng với 12 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Sơn Hòa - Đội Thuế liên huyện Tây Phú Yên. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 06/12/2022 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 3 năm 10 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 90 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác tại Đắk Lắk. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Xây Dựng Công Trình Hưng Thịnh - đã hoạt động được 31 năm 10 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Đại Vinh Sơn Hòa qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Đại Vinh Sơn Hòa | |
|---|---|
| Mã số thuế | 4401101563 |
| Địa chỉ | Thôn Tân Phú, Xã Suối Bạc, Huyện Sơn Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam Thôn Tân Phú, Xã Sơn Hòa, Đắk Lắk, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thái Hùng |
| Điện thoại | 0941 362 656 |
| Ngày hoạt động | 06/12/2022 |
| Quản lý bởi | Huyện Sơn Hòa - Đội Thuế liên huyện Tây Phú Yên |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |