6000745275 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Cường Huy
Công Ty TNHH Một Thành Viên Cường Huy là doanh nghiệp có mã số thuế 6000745275. Trụ sở đăng ký tại Khối 8, Xã Krông Pắc, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Phú Cường. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà để ở cùng với 32 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Krông Pắc - Đội Thuế liên huyện Krông Pắc - Ea Kar - M'Drắk. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 23/09/2008 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 17 năm 8 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 257 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà để ở tại Đắk Lắk. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Công Trình Hoàng Phát - 505 - đã hoạt động được 25 năm 8 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Một Thành Viên Cường Huy qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Cường Huy | |
|---|---|
| Mã số thuế | 6000745275 |
| Địa chỉ | Khối 8, Thị Trấn Phước An, Huyện Krông Pắc, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam Khối 8, Xã Krông Pắc, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Lê Phú Cường
Ngoài ra Lê Phú Cường còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0500 352 214 |
| Ngày hoạt động | 23/09/2008 |
| Quản lý bởi | Huyện Krông Pắc - Đội Thuế liên huyện Krông Pắc - Ea Kar - M'Drắk |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch Chi tiết: Chế biến nông sản (sơ chế) |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ Chi tiết: Khai thác mây, tre, song, nứa |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Tại tỉnh Đắk Lắk: Vị trí đặt xưởng chế biến trong khu, cụm công nghiệp điểm quy hoạch chế biến gỗ hoặc địa điểm được UBND tỉnh chấp thuận dự án đầu tư; sử dụng nguyên liệu hợp pháp, đảm bảo các quy định chuyên ngành đã được quy định tại các Văn bản pháp luật) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Tại tỉnh Đắk Lắk: Vị trí đặt xưởng chế biến trong khu, cụm công nghiệp điểm quy hoạch chế biến gỗ hoặc địa điểm được UBND tỉnh chấp thuận dự án đầu tư; sử dụng nguyên liệu hợp pháp, đảm bảo các quy định chuyên ngành đã được quy định tại các Văn bản pháp luật) |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Tại tỉnh Đắk Lắk: Vị trí đặt xưởng chế biến trong khu, cụm công nghiệp điểm quy hoạch chế biến gỗ hoặc địa điểm được UBND tỉnh chấp thuận dự án đầu tư; sử dụng nguyên liệu hợp pháp, đảm bảo các quy định chuyên ngành đã được quy định tại các Văn bản pháp luật) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn cà phê, nông sản |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng ;Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ) ; Bán buôn thiết bị cứu nạn, cứu hộ, thiết bị phương tiện phòng cháy, chữa cháy, báo cháy, chống sét |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, gỗ cây, gỗ chế biến; Bán buôn sơn, véc ni sơn gỗ, sơn sắt thép; Bán buôn bột bả, sơn tường, trần nhà, bột chống thấm; |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ sơn, véc ni sơn gỗ, sơn sắt thép; Bán lẻ bột bả, sơn tường, trần nhà, bột chống thấm, bột màu và |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trang trí nội thất |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |