6001504748 - Doanh Nghiệp Tư Nhân Rum Thái
Doanh Nghiệp Tư Nhân Rum Thái là doanh nghiệp có mã số thuế 6001504748. Trụ sở đăng ký tại Buôn Yao, Xã Ea Tul, Đắk Lắk, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Hữu Thái. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng cùng với 17 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Cư M'gar - Đội Thuế liên huyện Cư M'gar - Buôn Đôn - Ea Súp. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 07/07/2015 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 277 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng tại Đắk Lắk. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Hiệp Dung - đã hoạt động được 26 năm 6 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Doanh Nghiệp Tư Nhân Rum Thái trong bảng bên dưới.
| Doanh Nghiệp Tư Nhân Rum Thái | |
|---|---|
| Mã số thuế | 6001504748 |
| Địa chỉ | Buôn Yao, Xã Ea Tul, Huyện Cư M'gar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam Buôn Yao, Xã Ea Tul, Đắk Lắk, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Hữu Thái |
| Điện thoại | 0967 655 266 |
| Ngày hoạt động | 07/07/2015 |
| Quản lý bởi | Huyện Cư M'gar - Đội Thuế liên huyện Cư M'gar - Buôn Đôn - Ea Súp |
| Loại hình DN | Doanh nghiệp tư nhân |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, gỗ tròn, gỗ xẻ các loại |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường, cống) |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, công trình điện đến 35KV, công trình cấp thoát nước, hạ tầng kỹ thuật đô thị |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn cà phê, nông sản các loại |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, gỗ tròn, gỗ xẻ các loại |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, hóa chất phục vụ trong nông nghiệp (trừ hóa chất độc hại Nhà nước cấm); Bán buôn mủ cao su; Bán buôn than củi |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp |